Hành lang pháp lý tài sản số: Cơ hội khơi thông dòng vốn 220 tỷ USD
Cập nhật: 1 giờ trước
Khai mạc Chợ Tết Công đoàn - Xuân 2026, tặng quà cho hàng ngàn công nhân
Sáng 31/1, Công ty SJC tạm ngưng giao dịch vàng miếng và vàng nhẫn tại TPHCM
VOV.VN - Dòng vốn khổng lồ 220 tỷ USD mỗi năm đặt tài sản số vào tâm điểm của kinh tế Việt Nam. Không còn là cuộc chơi "ngầm", từ Nghị quyết 05 đến các đạo luật mới đang dần mở đường cho một vận hội mới. Liệu hành lang pháp lý có đủ nhanh và sắc bén để biến tiềm năng này thành động lực tăng trưởng bền vững?
Đánh giá về tốc độ hoàn thiện hành lang pháp lý cho thị trường tài sản số, tại cuộc đối thoại “Pháp lý mở đường và mô hình phát triển thị trường tài sản số Việt Nam” do Vneconomy vừa tổ chức, bà Nguyễn Vân Hiền, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam cho rằng, giai đoạn 2024-2025 đánh dấu một bước chuyển rất mạnh của Việt Nam.
“Chỉ trong hơn một năm qua, số lượng chính sách pháp lý được ban hành tương đương với nỗ lực của cả mười năm trước đó. Điều này cho thấy Việt Nam đã có sự tiếp cận rất nhanh và rất chủ động đối với thị trường tài sản số”, bà Hiền nhận định.
Theo bà Hiền, dù Việt Nam đi sau trong việc xây dựng khung pháp lý, nhưng lại có lợi thế lớn là được học hỏi và kế thừa kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước. Trên thực tế, phần lớn giao dịch tài sản số, tài sản mã hóa của người Việt trước đây đều diễn ra trên các sàn quốc tế. Điều này khiến thị trường phát triển nhanh nhưng thiếu sự quản lý chính thức.
“Qua quá trình làm việc trực tiếp với các cơ quan quản lý như Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tư pháp trong năm 2025, chúng tôi nhận thấy Việt Nam đã tham khảo rất kỹ các mô hình pháp lý của nhiều quốc gia. Vì vậy, không thể nói Việt Nam đang đi chậm, mà ngược lại là đang đi khá nhanh và có nền tảng tương đối vững”, bà Hiền nói.
Tuy nhiên, đại diện Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam cũng cho rằng thị trường tài sản mã hóa, tài sản số trong nước hiện vẫn đang ở giai đoạn khởi phát và thí điểm. Do đó, hành lang pháp lý hiện nay mới chỉ là khung cơ bản, cần tiếp tục được rà soát, điều chỉnh trong quá trình vận hành thực tế.
“Trong giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm, chính sách chắc chắn sẽ còn phải điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển cả theo chiều rộng và chiều sâu của thị trường”, bà Hiền nhấn mạnh.
Từ góc độ xây dựng và giám sát chính sách, ông Nguyễn Hải Nam, Ủy viên Thường trực Ủy ban Kinh tế Quốc hội cho rằng, tài sản số, tài sản mã hóa là lĩnh vực mới, có tiềm năng lớn nhưng cũng rất phức tạp, cả về công nghệ lẫn quản lý.
Theo ông Nam, thông lệ quốc tế cho thấy quá trình phát triển pháp lý trong lĩnh vực này thường trải qua ba bước. Đầu tiên là ban hành luật khung, sau đó là triển khai sandbox và thí điểm, cuối cùng mới tiến tới xây dựng luật chuyên ngành khi thị trường đã đủ “độ chín”.
“Hiện nay, Việt Nam đang ở giai đoạn thứ hai, tức là triển khai thí điểm theo Nghị quyết 05. Đây là giai đoạn cần thời gian để giám sát chặt chẽ, đảm bảo công khai, minh bạch, từ đó tổng kết, đánh giá đầy đủ những mặt được, chưa được, cũng như các rủi ro và cơ hội”, ông Nam phân tích.
Theo đại diện Ủy ban Kinh tế Quốc hội, việc xây dựng một bộ luật riêng cho tài sản số, tài sản mã hóa là cần thiết trong dài hạn, nhưng thời điểm ban hành cần được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với bối cảnh kinh tế và mức độ phát triển của thị trường Việt Nam.
Còn bà Lê Thị Hoàng Thanh, Phó Vụ trưởng Vụ Pháp luật dân sự - kinh tế, Bộ Tư pháp cho biết, Luật Công nghiệp công nghệ số đã tạo nền tảng quan trọng khi chính thức công nhận tài sản số là một loại tài sản theo Bộ luật Dân sự.
“Từ nền tảng này, chúng ta đã có đủ căn cứ pháp lý để tiếp tục xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật ở mức độ cao hơn so với Nghị quyết 05”, bà Thanh cho biết.
Theo bà Thanh, có ba hướng tiếp cận chính trong thời gian tới. Thứ nhất là ban hành nghị định hướng dẫn thi hành Luật Công nghiệp công nghệ số đối với tài sản mã hóa, tài sản số. Thứ hai là xây dựng một nghị quyết mới của Quốc hội với phạm vi và hiệu lực rộng hơn. Thứ ba, và cũng là phương án căn cơ nhất, là tiến tới xây dựng một đạo luật riêng về tài sản mã hóa, tài sản số.
“Tuy nhiên, việc lựa chọn hình thức nào sẽ phụ thuộc rất lớn vào hiệu quả thực thi của Nghị quyết 05 cũng như nhu cầu điều chỉnh của xã hội. Pháp luật phải mang tính kiến tạo, thúc đẩy phát triển, chứ không thể đi sau các quan hệ xã hội”, bà Thanh nhấn mạnh.
Từ góc nhìn thị trường, bà Nguyễn Vân Hiền kỳ vọng việc hoàn thiện khung pháp lý sẽ giúp Việt Nam nhận diện rõ hơn các dòng vốn đang tồn tại trên thị trường tài sản mã hóa toàn cầu, ước tính khoảng 220 tỷ USD mỗi năm liên quan đến Việt Nam.
“Khi khung pháp lý được thiết lập, chúng ta sẽ biết chính xác có bao nhiêu người Việt đang sở hữu tài sản mã hóa, giao dịch diễn ra như thế nào và dòng vốn thực sự đi vào nền kinh tế ra sao”, bà Hiền nói.
Theo bà, Nghị quyết 05 hướng tới hai nhóm đối tượng chính là nhà đầu tư Việt Nam đang giao dịch ở nước ngoài quay về thị trường trong nước và nhà đầu tư quốc tế quan tâm đến lớp tài sản mã hóa, tài sản số gắn với tài sản thực. Trong bối cảnh xu hướng token hóa tài sản được dự báo bùng nổ từ nay đến năm 2030, đây có thể trở thành một dòng vốn mới quan trọng cho nền kinh tế Việt Nam.
Các chuyên gia chung nhận định, nếu khung pháp lý tiếp tục được hoàn thiện theo lộ trình thận trọng nhưng chủ động, không chậm trễ, thị trường tài sản mã hóa, tài sản số tại Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển song song với thị trường chứng khoán, trở thành một phần của hệ thống tài chính trong tương lai.
Từ khóa: tài sản số, hành lang pháp lý tài sản số,dòng vốn 220 tỷ USD,tài sản mã hóa Việt Nam,pháp lý tài sản mã hóa,Nghị quyết 05 tài sản số,Luật Công nghiệp công nghệ số,thị trường tài sản số Việt Nam,token hóa tài sản Việt Nam,quản lý tài sản mã hóa,dòng vốn tài sản số Việt Nam
Thể loại: Kinh tế
Tác giả: ánh phương/vov.vn
Nguồn tin: VOVVN