Mốc thời gian năm 2029 của NATO: Lằn ranh mong manh giữa răn đe và xung đột
Cập nhật: 3 giờ trước
Australia thử nghiệm năng lực tác chiến không người lái dưới biển
Trung Quốc công bố biện pháp mới về kiểm soát xuất khẩu máy đào hầm và UAV
VOV.VN - NATO đặt mục tiêu nâng cao năng lực sẵn sàng chiến đấu vào năm 2029 để ứng phó với các mối đe dọa tiềm tàng từ Nga. Tuy nhiên, nếu tâm lý lo ngại bị tấn công thúc đẩy các bên hành động trước, chiến lược răn đe có thể làm gia tăng nguy cơ xung đột.
Ngày 5/10/2026, tại Diễn đàn An ninh Warsaw, Tư lệnh tối cao lực lượng đồng minh NATO tại châu Âu (SACEUR) Alexus Grynkewich công bố chiến lược quân sự mang tên “Lý thuyết chiến thắng”. Chiến lược đề cập đến những bước chuẩn bị của NATO trong vài năm tới nhằm ứng phó với nguy cơ tiềm tàng về một cuộc tấn công từ Nga.
Dù nhiều nội dung có thể chưa được công khai, những định hướng chính của kế hoạch đã phần nào cho thấy cách NATO nhìn nhận các thách thức an ninh trong tương lai.
Trước hết là tăng cường năng lực quân sự và công nghiệp quốc phòng nhằm khiến việc tiếp tục chiến sự trở nên tốn kém, khó đạt mục tiêu đối với bên tiến hành tấn công. Tiếp đó là khả năng vô hiệu hóa các hệ thống hỗ trợ hoạt động quân sự của đối phương, từ hậu cần, trung tâm chỉ huy, tuyến tiếp tế đến lực lượng dự bị.
Năm 2029 được xem là một mốc quan trọng để đánh giá mức độ sẵn sàng hoạt động của Mỹ và các đồng minh châu Âu trong NATO. Mục tiêu là hoàn tất những khâu chuẩn bị chủ yếu để ứng phó với các mối đe dọa tiềm tàng. Song song với đó là nỗ lực củng cố ưu thế công nghệ, trong đó có việc ứng dụng máy bay không người lái và các hệ thống quản lý tác chiến dựa trên trí tuệ nhân tạo.
Xét về bản chất, tăng cường năng lực phòng thủ, chuẩn bị hậu cần, mở rộng tập trận và nâng cao khả năng phối hợp là những hoạt động thường thấy trong kế hoạch quân sự của một liên minh. NATO coi các biện pháp này là cần thiết để nâng cao khả năng ứng phó và củng cố sức răn đe trước những rủi ro an ninh.
Tuy nhiên, khi các mục tiêu được gắn với một thời hạn cụ thể và công bố rộng rãi, ý nghĩa của chúng có thể vượt ra ngoài phạm vi hành chính, quân sự. Một kế hoạch phòng thủ có thể bị đối thủ nhìn nhận như sự chuẩn bị cho chiến tranh; hoạt động răn đe có thể bị diễn giải thành động thái nhắm mục tiêu. Khi ấy, năm 2029 không chỉ là cột mốc đánh giá năng lực mà còn có thể trở thành dấu mốc tâm lý, chi phối cách các bên dự đoán và phản ứng trước hành động của nhau.
Theo chuyên gia quân sự Dmitry Kornev, câu hỏi đáng quan tâm là việc chuẩn bị cho xã hội, quân đội và hệ thống chính trị ứng phó với một mối đe dọa có thể dẫn đến đâu nếu nỗi lo ngại vượt quá mức nguy hiểm thực tế. Chuẩn bị sẵn sàng để tự vệ là một việc; cho rằng năng lực đã được củng cố đồng nghĩa với việc có thể hành động trước lại là chuyện khác.
Một số nhà phân tích phương Tây dự báo Nga có thể trở thành mối đe dọa quân sự lớn hơn đối với NATO vào khoảng năm 2030. Trong khi đó, những đánh giá về năng lực và ý định của Nga vẫn có thể khác nhau giữa các chính phủ, giới chuyên gia và cơ quan an ninh. Vì vậy, không nên mặc nhiên coi mốc thời gian dự báo là bằng chứng cho thấy một cuộc tấn công chắc chắn sẽ xảy ra.
Đối với NATO, việc củng cố năng lực phòng thủ có thể xuất phát từ những quan ngại về an ninh thực sự. Nhưng với Nga, việc NATO tăng cường lực lượng, mở rộng hạ tầng quân sự và nâng cao khả năng tác chiến gần biên giới Nga cũng có thể bị nhìn nhận là sức ép đối với an ninh của nước này.
Có ý kiến cho rằng Nga hiện không có đủ nhân lực và nguồn lực để tiến hành một cuộc tấn công quy mô lớn nhằm vào NATO, trừ khi chấp nhận rủi ro cực kỳ nghiêm trọng. Tuy nhiên, đây là một đánh giá cần được đặt trong bối cảnh cụ thể về quy mô, thời gian và hình thức xung đột giả định, thay vì xem như kết luận áp dụng cho mọi tình huống. Năng lực quân sự, ý định chính trị và khả năng xảy ra xung đột là những vấn đề có liên quan nhưng không đồng nhất.
Về nguyên tắc, NATO xác định mình là một liên minh phòng thủ. Điều 5 của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương quy định cơ chế phòng thủ tập thể khi một thành viên bị tấn công. Các kế hoạch khu vực, hoạt động tập trận, triển khai lực lượng và xây dựng hạ tầng quân sự tiền phương được NATO lý giải là biện pháp nhằm chứng minh rằng bất kỳ hành động gây hấn nào cũng sẽ phải trả giá đắt.
Thời hạn năm 2029 nếu được xem như thời điểm quyết định thắng thua, thì nó cũng có thể biến việc chuẩn bị thành cuộc chạy đua. Câu hỏi không chỉ là NATO có đạt mức sẵn sàng quân sự theo kế hoạch hay không, mà nó có thể biến thành lý do để chạy đua quân sự thay vì tiếp tục tìm cách ngăn chặn xung đột.
Lập luận ủng hộ hành động phủ đầu thường dựa trên nỗi lo rằng nếu chờ đợi, đối thủ sẽ mạnh hơn và cơ hội ngăn chặn một cuộc chiến lớn sẽ dần mất đi. Lập luận này có thể tạo cảm giác hợp lý trong những tình huống căng thẳng, nhưng không bảo đảm rằng hành động trước sẽ giúp kiểm soát được diễn biến tiếp theo. Đặc biệt, khi các cường quốc sở hữu năng lực hạt nhân đối đầu, nguy cơ leo thang vượt ngoài tính toán ban đầu là vấn đề không thể xem nhẹ.
Điều đó không có nghĩa các quốc gia phải từ bỏ việc chuẩn bị phòng thủ. Vấn đề là làm thế nào để duy trì năng lực răn đe mà không tạo ra những tín hiệu khiến đối phương tin rằng một cuộc tấn công đang được chuẩn bị. Để đạt mục tiêu này, cả NATO và Nga đều cần tính đến tác động từ hành động của mình đối với nhận thức an ninh của bên còn lại.
Theo giới chuyên gia, trước hết, minh bạch có ý nghĩa quan trọng. Điều này không đồng nghĩa với việc công khai kế hoạch tác chiến hay tiết lộ thông tin nhạy cảm, mà là làm rõ hơn mục đích phòng thủ, giới hạn của một số hoạt động quân sự và những kênh liên lạc sẽ được duy trì ngay cả trong thời kỳ khủng hoảng.
Thứ hai, cần có các cơ chế giảm nguy cơ leo thang, chẳng hạn thông báo về hoạt động quân sự và tập trận quy mô lớn, thiết lập đường dây nóng, xác minh sự cố và xây dựng quy tắc ứng xử đối với máy bay, tàu thuyền và máy bay không người lái tại những khu vực nhạy cảm. Các biện pháp này không thể loại bỏ bất đồng chiến lược, nhưng có thể giúp hạn chế nguy cơ một sự cố bị diễn giải thành hành động có chủ đích.
Thứ ba, các nhà lãnh đạo cần phân biệt rõ giữa năng lực sẵn sàng tự vệ và quyết tâm sử dụng vũ lực trước. Sự phân biệt này phải được thể hiện nhất quán trong văn bản chính thức, kế hoạch quân sự và tuyên bố công khai. Nếu thông điệp răn đe thiếu rõ ràng, đối thủ có thể đánh giá sai ý định và đưa ra phản ứng vượt mức cần thiết.
Cùng với đó, việc khôi phục hoặc xây dựng các khuôn khổ kiểm soát vũ khí phù hợp vẫn là một hướng đi cần được cân nhắc. Khi thiếu những cơ chế giúp quản lý cạnh tranh quân sự, mỗi bên có thể cảm thấy buộc phải tăng tốc để không bị tụt lại phía sau, ngay cả khi kết quả là môi trường an ninh trở nên kém ổn định hơn đối với tất cả…
Năm 2029 có thể đánh dấu việc châu Âu nâng cao năng lực phòng thủ và khả năng chống chịu trước các rủi ro an ninh. Nhưng cũng có nguy cơ mốc thời gian này bị diễn giải thành thời điểm một bên cho rằng mình đã có đủ lợi thế để hành động. Hai kết quả đó không giống nhau: một bên là răn đe nhằm ngăn chiến tranh, bên kia là nguy cơ biến sự sẵn sàng quân sự thành niềm tin rằng sử dụng sức mạnh sẽ đem lại lợi ích.
Từ khóa: NATO, Nga, Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương NATO, NATO tập trận, Nga NATO
Thể loại: Thế giới
Tác giả: lê hoàng/vov.vn
Nguồn tin: VOVVN