Điều gì khiến "Pháo đài bay" B-17 trở thành cơn ác mộng của Đức Quốc xã?

Cập nhật: 1 ngày trước

VOV.VN - Không chỉ sở hữu hỏa lực mạnh và khả năng chịu đòn vượt trội, B-17 Flying Fortress còn là máy bay chủ lực trong chiến dịch ném bom chiến lược của Mỹ. Oanh tạc cơ này góp phần giúp Đồng minh giành ưu thế trên không, tạo bước ngoặt quan trọng trên chiến trường châu Âu trong Thế chiến II.

Cơn ác mộng của Đức Quốc xã

Máy bay ném bom hạng nặng B-17 Flying Fortress là một trong những biểu tượng của Không quân Mỹ trong Thế chiến II. Được đưa vào biên chế từ cuối thập niên 1930 và duy trì sản xuất đến năm 1945, B-17 nhanh chóng trở thành máy bay chủ lực trong các chiến dịch ném bom chiến lược của Mỹ.

Boeing đã chế tạo tổng cộng 12.726 chiếc B-17, đưa mẫu máy bay này trở thành một trong những oanh tạc cơ được sử dụng nhiều nhất trong Thế chiến II, chỉ đứng sau B-24 Liberator.

Khi Mỹ chính thức tham chiến, số lượng B-17 trong biên chế còn khá hạn chế. Tuy nhiên, sản lượng đã tăng mạnh từ năm 1942, cho phép Không quân Mỹ triển khai loại máy bay này trên quy mô lớn tại Anh và Bắc Phi nhằm tiến hành các chiến dịch ném bom nhằm vào mục tiêu của phe Trục (tên gọi khác để chỉ phe phát xít trong Thế chiến II, thể hiện liên minh của 3 nước chủ chốt là Đức, Italy và Nhật Bản).

Khác với Không quân Hoàng gia Anh chủ yếu tiến hành ném bom ban đêm, các phi đội B-17 của Mỹ thực hiện chiến thuật ném bom chính xác vào ban ngày. Cách tiếp cận này giúp tăng khả năng đánh trúng mục tiêu, nhưng cũng khiến máy bay dễ bị phát hiện và trở thành mục tiêu của lực lượng phòng không cũng như tiêm kích Đức.

Trong suốt cuộc chiến, hơn 4.000 chiếc B-17 đã bị hỏa lực của đối phương phá hủy. Riêng trong chiến dịch không kích Schweinfurt-Regensburg năm 1943, Không quân Đức đã bắn rơi khoảng 60 chiếc B-17. Một số chiếc khác bị hư hại nặng và phải trải qua quá trình sửa chữa lớn trước khi có thể quay trở lại chiến đấu.

Dù chịu tổn thất đáng kể, B-17 vẫn đóng vai trò quan trọng trong chiến dịch ném bom chiến lược của quân Đồng minh, góp phần làm suy yếu năng lực quân sự và công nghiệp của Đức Quốc xã.

Hỏa lực mạnh và khả năng sống sót cao

B-17 được đánh giá là một trong những máy bay ném bom hạng nặng hiệu quả nhất của Mỹ trong Thế chiến II. Máy bay có thể mang tối đa khoảng 7,9 tấn bom với nhiều chủng loại khác nhau, từ loại nặng khoảng 45 kg đến khoảng 907 kg. Việc xác định mục tiêu được thực hiện bằng thiết bị Norden M-9. Mặc dù chưa thể so sánh với các hệ thống dẫn đường hiện đại, Norden M-9 vẫn được xem là một bước tiến lớn về công nghệ, giúp các phi đội B-17 tấn công hiệu quả nhiều mục tiêu chiến lược và nâng cao độ chính xác trong các cuộc không kích.

Ngoài khả năng mang tải trọng bom lớn, B-17 còn nổi tiếng nhờ hỏa lực phòng thủ mạnh. Máy bay được thiết kế để chống trả các cuộc tấn công từ tiêm kích đối phương trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.

Phi hành đoàn tiêu chuẩn của B-17 gồm 10 người, bao gồm phi công, cơ phó, hoa tiêu, sĩ quan ném bom, kỹ sư bay, điện đài viên và các xạ thủ. Trên các phiên bản cuối của B-17, máy bay được trang bị 13 súng máy hạng nặng Browning M2 cỡ nòng 12,7 mm, bố trí tại nhiều vị trí như mũi, thân, nóc, bụng và đuôi nhằm tạo vùng hỏa lực phòng thủ bao quát.

Hệ thống hỏa lực này giúp các xạ thủ trên B-17 bắn hạ nhiều tiêm kích Đức trong các trận không chiến. Theo thống kê thời chiến, trung bình cứ 1.000 phi vụ, các phi đội B-17 bắn rơi khoảng 23 máy bay đối phương.

Mặc dù phải hứng chịu tổn thất lớn trong các chiến dịch ném bom ban ngày, B-17 vẫn liên tục được triển khai trên bầu trời châu Âu. Khả năng chịu hư hại tốt, hỏa lực mạnh cùng hiệu quả trong các nhiệm vụ ném bom chiến lược đã giúp mẫu máy bay này trở thành một trong những biểu tượng của sức mạnh không quân Mỹ trong Thế chiến II.

Góp phần giúp Đồng minh giành ưu thế trên không

Tổn thất nặng nề của các phi đội B-17 trước hỏa lực phòng không và tiêm kích Đức buộc quân Đồng minh phải thay đổi chiến lược từ năm 1943. Thay vì chỉ tập trung đánh phá các mục tiêu quân sự, Không quân Mỹ chuyển sang ưu tiên tấn công các cơ sở công nghiệp then chốt phục vụ ngành hàng không Đức, nhằm làm suy giảm năng lực sản xuất và duy trì lực lượng của Luftwaffe.

Một trong những mục tiêu quan trọng là các nhà máy sản xuất vòng bi tại Schweinfurt cùng nhiều cơ sở công nghiệp khác trên khắp châu Âu trong Chiến dịch Argument, còn được gọi là "Tuần lễ Lớn" (Big Week).

Những cuộc không kích quy mô lớn này được xem là bước ngoặt trong chiến dịch giành ưu thế trên không của quân Đồng minh.

Đóng góp quan trọng nhất của B-17 được thể hiện trong giai đoạn chuẩn bị cho Chiến dịch Overlord và cuộc đổ bộ Normandy ngày 6/6/1944 (D-Day). Trước thời điểm này, các phi đội B-17 liên tục oanh tạc các mục tiêu quân sự và công nghiệp tại Đức, Áo và Ba Lan, đồng thời gây sức ép buộc Không quân Đức phải xuất kích, làm suy giảm đáng kể sức mạnh của lực lượng này.

Trong ngày D-Day, B-17 tiếp tục ném bom các tuyến phòng thủ ven biển của Đức, hỗ trợ lực lượng Đồng minh đổ bộ và mở rộng đầu cầu tại Normandy.

Ông Robert Oliver, chuyên gia thuộc Bộ phận Hỗ trợ Lịch sử Không quân Mỹ cho biết, khi "Tuần lễ Lớn" kết thúc, các phi đội B-17 và B-24 đã thực hiện khoảng 3.800 phi vụ, thả gần 10.000 tấn bom.

Những chiến dịch không kích quy mô lớn này đã góp phần giúp quân Đồng minh giành ưu thế trên không trước cuộc đổ bộ Normandy, tạo tiền đề quan trọng cho thắng lợi tại mặt trận châu Âu và sự kết thúc của Thế chiến II vào năm 1945.

Từ khóa: B-17, Máy bay ném bom hạng nặng B-17, không quân Mỹ, thế chiến II,Đức quốc xã, phe phát xít, không quân Đức,phi đội B-17,máy bay ném bom hạng nặng

Thể loại: An ninh - Quốc phòng

Tác giả: hồng anh/vov.vn (tổng hợp)

Nguồn tin: VOVVN

Bình luận






Đăng nhập trước khi gửi bình luận Đăng nhập