Tên lửa AIM-260: “Mũi tên” mới của Mỹ trong cuộc đua trên không
Cập nhật: 1 giờ trước
VOV.VN - Mỹ đang đẩy nhanh chương trình tên lửa không đối không tầm xa AIM-260 JATM, trong nỗ lực củng cố năng lực tác chiến ngoài tầm nhìn cho các tiêm kích tàng hình F-22 và F-35. Động thái này diễn ra sau nhiều năm phát triển và chậm trễ trong quá trình tích hợp lên các nền tảng máy bay chiến đấu thế hệ mới.
Tên lửa AIM-260 JATM (Tên lửa Chiến thuật Tiên tiến Hỗn hợp) đang được Mỹ ưu tiên tăng tốc sản xuất và trang bị cho quân đội.Lockheed Martin và Bộ Chiến tranh Mỹ ngày 17/9 vừa ký thỏa thuận khung nhằm tăng đáng kể năng lực sản xuất và đẩy nhanh tiến độ bàn giao.
Theo thỏa thuận, nhà sản xuất này sẽ hỗ trợ đầu tư để mở rộng năng lực sản xuất. Văn kiện này được xem là nền tảng cho một hợp đồng mua sắm kéo dài nhiều năm, với điều kiện được Quốc hội Mỹ phê chuẩn.
Động thái trên cho thấy trọng tâm của chương trình AIM-260 đang dần chuyển từ phát triển công nghệ sang bài toán sản xuất với quy mô đủ lớn.
AIM-260 bắt đầu được phát triển từ năm 2017, chủ yếu nhằm đáp ứng yêu cầu của Mỹ trước sự xuất hiện của các tên lửa không đối không ngày càng có tầm bắn xa, trong đó có PL-15 của Trung Quốc.
Các cuộc thử nghiệm mục tiêu trên không quy mô đầy đủ bắt đầu từ năm 2020. Đến năm 2024, AIM-260 bước vào giai đoạn sản xuất ban đầu. Tuy nhiên, chương trình không đạt được thời điểm đưa vào năng lực tác chiến ban đầu (IOC) như kế hoạch vào năm 2025, trong đó quá trình tích hợp với F-22 và F-35 được xác định là một trong những yếu tố gây chậm trễ.
AIM-260 được thiết kế như một tên lửa không đối không ngoài tầm nhìn thế hệ mới, hướng tới tầm hoạt động lớn hơn nhưng vẫn duy trì kích thước tương thích với khoang vũ khí bên trong của các tiêm kích tàng hình. Đây là một yêu cầu quan trọng đối với F-22 và F-35.
Các tiêm kích tàng hình này được thiết kế để mang vũ khí bên trong thân máy bay nhằm giảm diện tích phản xạ radar. Vì vậy, mẫu tên lửa mới phải sở hữu tầm bắn lớn hơn nhưng không được quá cồng kềnh, nếu không sẽ làm giảm đáng kể khả năng mang vũ khí của máy bay.
AIM-260 được phát triển để giải bài toán đó: tăng hiệu suất và tầm hoạt động nhưng vẫn nằm trong không gian kích thước tương tự dòng AIM-120 AMRAAM. Theo các số liệu được công bố, tốc độ tối đa của AIM-260 có thể đạt mức Mach 5, cao hơn mức Mach 4 của AIM-120 AMRAAM. Tầm hoạt động chính xác của JATM vẫn được xếp loại mật, trong khi các ước tính công khai cho rằng con số này có thể vượt 120 dặm, tương đương khoảng 193 km. Tuy nhiên, những con số này chưa thể được coi là tầm bắn chiến đấu tối đa đã được xác nhận.
Điểm đáng chú ý là AIM-260 không chỉ được kỳ vọng có tầm hoạt động xa hơn mà còn phải duy trì khả năng tích hợp với nhiều loại máy bay chiến đấu.Ngoài F-22 và F-35, F/A-18E/F và F-15EX cũng được lên kế hoạch sử dụng loại tên lửa này. Các máy bay chiến đấu thế hệ mới và tương lai, trong đó có các máy bay chiến đấu hợp tác không người lái (CCA), cũng được tính đến trong kế hoạch tích hợp.
Sự xuất hiện của AIM-260 phản ánh một thay đổi quan trọng trong cuộc cạnh tranh trên không: tầm bắn của tên lửa không còn là yếu tố duy nhất quyết định năng lực chiến đấu. Mỹ đang hình thành một hệ thống tên lửa không đối không với nhiều năng lực hơn.
AIM-120 AMRAAM tiếp tục giữ vai trò nền tảng nhờ kho dự trữ lớn và dây chuyền sản xuất đã được duy trì trong nhiều thập kỷ. Trong khi đó, AIM-260 hướng tới khả năng tấn công tầm xa hơn nhưng vẫn bảo đảm khả năng mang vũ khí bên trong các tiêm kích tàng hình.
Ở phân khúc tầm rất xa, Hải quân Mỹ cũng đang phát triển những loại tên lửa có kích thước lớn hơn như AIM-174B và AIM-424. Những hệ thống này có thể đạt tầm hoạt động lớn hơn đáng kể, nhưng đổi lại là trọng lượng và kích thước lớn hơn. Điều đó cho thấy Mỹ đang theo đuổi một cách tiếp cận nhiều lớp, trong đó tầm bắn, kích thước tên lửa và số lượng vũ khí mà mỗi máy bay có thể mang được cân bằng với nhau.
Với AIM-260, mục tiêu không đơn giản là tạo ra một tên lửa có tầm bắn xa hơn AIM-120. Thách thức là tạo ra một tên lửa có khả năng hoạt động ở khoảng cách lớn hơn mà không làm giảm đáng kể số lượng vũ khí mà tiêm kích có thể mang theo.
Một điểm đáng chú ý là AIM-260 sẽ không lập tức thay thế AIM-120 AMRAAM. AIM-120 đã được đưa vào sử dụng từ năm 1991 và đạt sản lượng hơn 14.000 quả vào năm 2008. Đây là nền tảng vũ khí có quy mô sản xuất và mức độ tích hợp rất lớn. Trong khi đó, AIM-260 vẫn đang trong quá trình mở rộng sản xuất và tích hợp với nhiều nền tảng.
Việc Quốc hội Mỹ từng xem xét tăng mua AIM-120 vào năm 2024, trong bối cảnh AIM-260 chưa đạt mức sản xuất như dự kiến, cho thấy AMRAAM vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn chuyển tiếp.
Điều này cũng có nghĩa Mỹ sẽ phải vận hành hai thế hệ tên lửa song song trong một khoảng thời gian đáng kể. AIM-120 là sự đảm bảo về số lượng, trong khi AIM-260 được kỳ vọng tạo ra lợi thế về khả năng tác chiến tầm xa trên các nền tảng hiện đại.
AIM-260 xuất hiện trong bối cảnh Mỹ ngày càng quan tâm đến sự phát triển của các tên lửa không đối không tầm xa của Trung Quốc.Sự xuất hiện của PL-15 và những hệ thống tương tự đã làm thay đổi tính toán về tác chiến trên không ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Trong môi trường tác chiến mà các máy bay chiến đấu có thể phát hiện và tấn công nhau từ khoảng cách ngày càng xa, khả năng sở hữu vũ khí có tầm hoạt động lớn hơn trở thành một yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, bản thân tầm bắn của tên lửa không quyết định hoàn toàn hiệu quả chiến đấu.Một hệ thống tên lửa tầm xa cần được kết nối với mạng lưới cảm biến, radar, dữ liệu mục tiêu và hệ thống chỉ huy để khai thác đầy đủ năng lực. Khả năng duy trì theo dõi mục tiêu và cập nhật dữ liệu trong quá trình bay cũng đóng vai trò quan trọng.
Vì vậy, cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc trên không không chỉ là cuộc đua xem bên nào có tên lửa bay xa hơn. Đó còn là cuộc cạnh tranh về toàn bộ chuỗi từ cảm biến, dữ liệu, máy bay chiến đấu đến vũ khí.
Bên cạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện đại hóa lực lượng vũ trang của mình, Mỹ đồng thời tìm cách mở rộng quy mô chương trình thông qua các đối tác.
Australia đã cam kết đầu tư gần 736 triệu USD cho chương trình này và được xác định là khách hàng nước ngoài đầu tiên của AIM-260, với kế hoạch giao hàng bắt đầu từ năm 2033. Dù vậy, mốc thời gian này chưa giải quyết được yêu cầu cấp bách về bổ sung kho tên lửa cho Mỹ trong những năm trước mắt.
Đối với Washington, vấn đề quan trọng hơn là xây dựng được một dây chuyền sản xuất đủ ổn định để AIM-260 có thể chuyển từ sản xuất với số lượng hạn chế sang quy mô lớn hơn.Hiệu quả thực sự của chương trình sẽ phụ thuộc vào những con số cụ thể trong những năm tới: tốc độ sản xuất hàng tháng, số tên lửa được ký hợp đồng và bàn giao mỗi năm, quy mô hợp đồng nhiều năm, năng lực tối đa của các nhà cung cấp, thời điểm F-22 và F-35 hoàn tất chứng nhận tích hợp cũng như mục tiêu quy mô kho dự trữ.
Nếu những chỉ số này tăng nhanh, AIM-260 có thể trở thành một thành phần quan trọng trong năng lực tác chiến trên không tầm xa của Mỹ. Nếu không, khoảng cách giữa một chương trình vũ khí tiên tiến trên giấy tờ và năng lực triển khai thực tế vẫn sẽ tồn tại.
Đáng chú ý, chính sự chậm trễ của AIM-260 trong những năm qua đã cho thấy một thực tế ngày càng rõ trong các cuộc cạnh tranh quân sự hiện đại. Đó là sở hữu công nghệ tiên tiến chưa đủ; khả năng sản xuất hàng loạt nhanh, đủ nhiều và duy trì chuỗi cung ứng mới quyết định mức độ biến công nghệ thành sức mạnh quân sự.
Với AIM-260, Mỹ đang cố gắng giải quyết đồng thời cả hai bài toán này.
Từ khóa: tên lửa, quân đội Mỹ, tên lửa, tiêm kích tàng hình, F-35, F-22, tên lửa không đối không, tầm bắn,năng lực sản xuất, tốc độ tối đa, mach, AIM-120, AIM-260,tác chiến trên không, quy mô sản xuất, cảm biến, dữ liệu, Trung Quốc, chuỗi cung ứng,Lockheed Martin, Bộ Chiến tranh Mỹ,Tên lửa AIM-260
Thể loại: Thế giới
Tác giả: phan tùng/vov.vn
Nguồn tin: VOVVN