Ngôn ngữ học và Việt Nam học trước những vấn đề của kỉ nguyên mới

Cập nhật: 5 ngày trước

VOV.VN - Trong khuôn khổ Diễn đàn Mùa Thu 2026 của Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, từ ngày 24 đến hết ngày 25 tháng 10, Khoa Ngôn ngữ học và Việt Nam học tổ chức Hội thảo khoa học quốc tế “Ngôn ngữ học và Việt Nam học trong kỷ nguyên mới: Thách thức và cơ hội”.

Đây là diễn đàn trao đổi học thuật về những vấn đề đang đặt ra trong nghiên cứu ngôn ngữ, giảng dạy tiếng Việt và nghiên cứu văn hóa, xã hội Việt Nam.. Với 34 tham luận, gồm 27 tham luận về Ngôn ngữ học và 7 tham luận về Việt Nam học, hội thảo cho thấy sự đa dạng trong hướng tiếp cận, đồng thời gợi mở những khả năng ứng dụng tri thức liên ngành trước những thay đổi của đời sống đương đại.

Trí tuệ nhân tạo và những vấn đề mới trong nghiên cứu, giảng dạy ngôn ngữ

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong hoạt động dạy và học ngôn ngữ, dịch thuật và nghiên cứu ngôn ngữ học. Tại hội thảo, nhiều tham luận tập trung làm rõ khả năng ứng dụng công nghệ, đồng thời chỉ ra những giới hạn cần được nhận diện khi sử dụng AI.

Tham luận Application of an AI-Language-Model-Based Immersive Learning Platform in Cross-National Collaborative Learning của Cheng-Hung Wang, Chih-Yi Lin và Po-Han Wu nghiên cứu nền tảng học tập kết hợp mô hình ngôn ngữ AI với môi trường thực tế ảo 3D, hỗ trợ học sinh ở Đài Loan và Nhật Bản giao tiếp trong quá trình học ngoại ngữ. Kết quả cho thấy mức độ thoải mái khi sử dụng ngoại ngữ của người học tăng lên, trong khi mức độ sẵn sàng giao tiếp có sự thay đổi ít hơn. Điều này gợi ý rằng công nghệ có thể hỗ trợ người học vượt qua rào cản tâm lý, nhưng chưa thể thay thế những điều kiện cần thiết để hình thành năng lực giao tiếp.

Trong giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, Nguyễn Hoài Phương đề cập khả năng sử dụng AI để nhận diện các lỗi chịu ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ, như trật tự từ, cách dùng từ Hán Việt và thanh hỏi, thanh ngã. Nguyễn Kim Yến nghiên cứu việc kết hợp AI với mô hình lớp học đảo ngược, trong khi tham luận Generative AI as a Conversational Partner in Vietnamese Pragmatics Instruction của Vũ Lan Hương tập trung vào việc sử dụng AI để xây dựng các tình huống hội thoại phục vụ giảng dạy ngữ dụng tiếng Việt.

Các nghiên cứu này cho thấy AI có thể hỗ trợ cá nhân hóa hoạt động học tập và tạo thêm cơ hội thực hành. Tuy nhiên, hiệu quả ứng dụng còn phụ thuộc vào cách thiết kế nhiệm vụ, độ chính xác của dữ liệu và vai trò hướng dẫn của giảng viên.

Ở lĩnh vực dịch thuật, Phạm Thị Diệu Anh khảo sát quá trình dịch tác phẩm Làm đĩ của Vũ Trọng Phụng với sự hỗ trợ của AI. Nghiên cứu đặt vấn đề về ảnh hưởng của ngữ cảnh và cách xây dựng yêu cầu đầu vào đối với chất lượng bản dịch, đồng thời cho thấy những sai lệch vẫn tồn tại ngay cả khi đã có sự điều chỉnh. Với văn học, nơi ý nghĩa gắn chặt với sắc thái ngôn ngữ, bối cảnh xã hội và dụng ý nghệ thuật, AI có thể hỗ trợ người dịch nhưng không loại bỏ được yêu cầu về năng lực diễn giải và biên tập của con người.

Một hướng tiếp cận khác được Nguyễn Hoàng Hoa và Nguyễn Văn Duy đặt ra là mối quan hệ giữa AI với việc bảo tồn bản sắc ngôn ngữ, văn hóa của sinh viên dân tộc thiểu số tại Phân hiệu Đại học Thái Nguyên ở Hà Giang. Bên cạnh khả năng hỗ trợ tìm kiếm tài liệu và học tập, việc phụ thuộc vào gợi ý của AI cũng đặt ra yêu cầu phát triển năng lực đánh giá thông tin và tư duy độc lập.

Nhìn chung, các tham luận không chỉ xem AI là công cụ nâng cao hiệu quả công việc mà còn đặt ra câu hỏi về chất lượng tri thức, vai trò của người học và trách nhiệm của người sử dụng công nghệ.

Ngôn ngữ trong chính sách, giáo dục và đời sống xã hội

Bên cạnh tác động của công nghệ, nhiều tham luận tiếp cận ngôn ngữ trong mối quan hệ với chính sách giáo dục, sự dịch chuyển dân cư, tiếp xúc ngôn ngữ và biến đổi xã hội.

Trong tham luận Language Policy and Language Education in the United States: Current Policies and Practices in a Multicultural and Multilingual Context, Nguyễn Phương Chung phân tích chính sách ngôn ngữ và giáo dục ngôn ngữ tại Hoa Kỳ trong bối cảnh đa văn hóa, đa ngôn ngữ. Từ trường hợp này, tác giả gợi mở những vấn đề cần xem xét khi xây dựng định hướng phát triển tiếng Anh trong giáo dục Việt Nam giai đoạn 2025–2035.

Ở Việt Nam, Đỗ Hồng Dương bàn về sự chuyển biến của tri thức ngôn ngữ học trong chương trình giáo dục phổ thông và sách giáo khoa. Tham luận đặt vấn đề về cách đưa kiến thức ngôn ngữ đến gần hơn với người học, gắn việc tiếp nhận khái niệm với khả năng sử dụng tiếng Việt trong thực tiễn.

Từ góc nhìn xã hội học ngôn ngữ, Trịnh Cẩm Lan nghiên cứu hiện tượng tiếp xúc phương ngữ dưới tác động của di cư và đô thị hóa. Khi các cộng đồng sử dụng những biến thể ngôn ngữ khác nhau cùng sinh sống, giao tiếp, phương ngữ không tồn tại biệt lập mà có thể chịu tác động, điều chỉnh và biến đổi. Đây là hướng nghiên cứu giúp nhận diện rõ hơn mối quan hệ giữa ngôn ngữ với không gian cư trú và đời sống cộng đồng.

Vấn đề tiếp xúc ngôn ngữ cũng được thể hiện trong nghiên cứu về từ vựng tiếng Tày của Nguyễn Ngọc Bình và Trương Thị Mai. Thông qua đối chiếu các lớp từ với những ngôn ngữ và ngữ liệu lịch sử liên quan, các tác giả xem xét những dấu vết của quá trình tiếp xúc, vay mượn và biến đổi từ vựng. Những nghiên cứu như vậy góp phần làm rõ lịch sử phát triển của ngôn ngữ, đồng thời cung cấp cơ sở cho việc nhận diện và lưu giữ giá trị của các ngôn ngữ dân tộc thiểu số.

Ở bình diện giao tiếp, Trần Tấn Khải với tham luận Vietnamese Forms of Address in Relation to English and Modern Mandarin: Kinship Logic and the Structure of Social Interaction phân tích cách xưng hô tiếng Việt trong tương quan với tiếng Anh và tiếng Quan thoại hiện đại. Việc sử dụng các từ chỉ quan hệ thân tộc như “anh”, “chị”, “cô”, “chú” để gọi người không có quan hệ huyết thống cho thấy cách xưng hô tiếng Việt phản ánh không chỉ vị thế giao tiếp mà còn cả quan niệm về quan hệ xã hội.

Trong khi đó, Phạm Thị Thúy Hồng so sánh hệ thống xưng hô tiếng Việt và tiếng Indonesia, nhấn mạnh những khác biệt về hình thức, ý nghĩa, quan hệ giữa người giao tiếp, ngữ dụng và văn hóa. Những khác biệt này đặt ra yêu cầu thận trọng trong dịch thuật, bởi các từ xưng hô có vẻ tương đương về nghĩa chưa chắc có thể thay thế nhau trong mọi ngữ cảnh.

Từ chính sách ngôn ngữ đến phương ngữ, ngôn ngữ dân tộc thiểu số và cách xưng hô, các nghiên cứu cho thấy ngôn ngữ luôn vận động trong quan hệ với cộng đồng sử dụng. Việc nghiên cứu ngôn ngữ vì thế không chỉ dừng ở cấu trúc và quy tắc mà còn cần xem xét những điều kiện xã hội, văn hóa tạo nên cách con người sử dụng ngôn ngữ.

Việt Nam học: Từ di sản đến đời sống đương đại

Với 7 tham luận, nhóm Việt Nam học mở rộng phạm vi trao đổi sang văn bản Hán Nôm, di sản văn hóa, tín ngưỡng dân gian, văn học và tri thức bản địa. Điểm đáng chú ý là sự kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu truyền thống với những cách tiếp cận mới, trong đó có công nghệ số.

Trong tham luận Hán Nôm and the Repositioning of Vietnamese Studies in the Context of Digital Transformation, Vũ Minh Châu đặt vấn đề về vị trí của Hán Nôm trong bối cảnh chuyển đổi số. Số hóa tư liệu không chỉ giúp lưu giữ và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn văn bản mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới khi kết hợp với nhân văn số và AI.

Từ trường hợp Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Đặng Hoài Giang và Bùi Thị Mơ xem xét việc ứng dụng công nghệ trong giới thiệu di sản, từ số hóa bia tiến sĩ đến các hình thức trải nghiệm trực tuyến. Nghiên cứu đồng thời lưu ý rằng công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng nội dung diễn giải đáng tin cậy và khả năng kết nối các hệ thống phục vụ công chúng.

Trong lĩnh vực văn học, Yao Qiu Tong so sánh việc xây dựng nhân vật trong AQ chính truyện của Lỗ Tấn và Chí Phèo của Nam Cao, tiếp cận từ lý thuyết ký ức văn hóa của Jan Assmann. Cách đặt hai tác phẩm trong tương quan giúp mở rộng khả năng đọc hiểu văn học Việt Nam trong đối thoại với văn học thế giới.

Các nghiên cứu về tín ngưỡng dân gian tiếp tục cho thấy vai trò của thực địa trong Việt Nam học. Lý Viết Trường khảo sát tín ngưỡng thổ công của người Nùng và Tày ở khu vực Đông Bắc Lạng Sơn; Trần Đăng Khoa và Bùi Trung Thành nghiên cứu những biến đổi trong thực hành thờ Thành hoàng tại đình làng Nghi Tàm, bên Hồ Tây. Dù một số nghi thức có sự điều chỉnh, các nghiên cứu vẫn chú ý đến vai trò của tín ngưỡng trong đời sống cộng đồng và sự tiếp nối các giá trị văn hóa.

Ở hướng nghiên cứu tri thức dân gian, Nguyễn Thị Phương Anh khảo sát hệ thống ca dao, tục ngữ về thời tiết ở đồng bằng Bắc Bộ, qua đó làm rõ cách người dân quan sát và đúc kết kinh nghiệm về tự nhiên. Trong khi đó, tham luận The Socio-Cultural Space of the H’Mông Community in Đỗ Bích Thúy’s Prose: Opportunities and Challenges for Literary Tourism in a New Era của Trần Thị Thư và Phạm Mai Quỳnh đặt văn học trong mối liên hệ với không gian văn hóa người Mông và tiềm năng phát triển du lịch văn học. Hướng tiếp cận này đồng thời gợi ra yêu cầu bảo đảm sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình giới thiệu và diễn giải di sản.

Các tham luận cho thấy Việt Nam học có thể tiếp cận di sản và đời sống xã hội từ nhiều góc độ, nhưng vẫn cần đặt tư liệu, bối cảnh lịch sử và tiếng nói của cộng đồng vào vị trí trung tâm. Công nghệ và các hướng tiếp cận liên ngành mở rộng phương pháp nghiên cứu, song không thay thế yêu cầu khảo sát thực địa và kiểm chứng nguồn tư liệu.

Từ những vấn đề của AI trong dạy học, dịch thuật đến chính sách ngôn ngữ, biến đổi xã hội và bảo tồn di sản, hội thảo cho thấy Ngôn ngữ học và Việt Nam học đang đứng trước nhiều cơ hội nghiên cứu mới. Giá trị của những hướng tiếp cận này không chỉ nằm ở việc ứng dụng công nghệ hay mở rộng phương pháp, mà còn ở khả năng lý giải chính xác hơn mối quan hệ giữa ngôn ngữ, con người và văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.

Từ khóa: ngôn ngữ học, tọa đàm khoa học ,tọa đàm, diễn đàn,ngôn ngữ học, ngôn ngữ ,việt nam học

Thể loại: Xã hội

Tác giả: đỗ anh vũ/vov3

Nguồn tin: VOVVN

Bình luận






Đăng nhập trước khi gửi bình luận Đăng nhập