Khủng hoảng năng lượng ASEAN: Từ dễ bị tổn thương đến khả năng phục hồi chiến lược

Cập nhật: 1 giờ trước

VOV.VN - Cú sốc năng lượng do xung đột ở Trung Đông đã phơi bày điểm yếu của chuỗi cung ứng nhiên liệu của Đông Nam Á. Mặc dù đã gấp rút triển khai các giải pháp ngắn hạn và linh hoạt, tuy nhiên liệu cuộc khủng hoảng này có tạo ra bước ngoặt cho các quốc gia ASEAN trong việc thúc đẩy chính sách tự cường năng lượng?

Cú sốc năng lượng ASEAN2026

Xung đột leo thang ở Trung Đông có thể cách xa Đông Nam Á, nhưng những hậu quả kinh tế và chiến lược đã và đang được cảm nhận khắp khu vực. Trọng tâm của cuộc khủng hoảng này là năng lượng, thể hiện qua giá dầu toàn cầu tăng vọt trong bối cảnh lo ngại về sự gián đoạn nguồn cung, đặc biệt là ở eo biển Hormuz -một điểm nghẽn quan trọng mà một phần đáng kể lượng dầu mỏ của thế giới đi qua.

Nhiều nền kinh tế ASEAN phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu đã phải đối mặt với chi phí nhiên liệu cao hơn, lạm phát gia tăng và áp lực ngày càng lớn đối với tăng trưởng kinh tế. Nhưng ngoài tác động kinh tế trước mắt, điều này còn phơi bày một thực tế sâu sắc hơn: ASEAN vẫn rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.

Sự hội nhập sâu rộng của các nền kinh tế ASEAN vào thương mại toàn cầu và chuỗi cung ứng là một nguồn sức mạnh, thúc đẩy tăng trưởng và phát triển trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, điều đó cũng có nghĩa là những gián đoạn -dù là do xung đột, đại dịch hay căng thẳng địa chính trịcó thể nhanh chóng lan rộng khắp khu vực.

Các Bộ trưởng kinh tế ASEAN tuần này cảnh báo rằng, sự gián đoạn nguồn cung “đang dẫn đến chi phí vận chuyển, bảo hiểm và hậu cần cao hơn, đồng thời góp phần gây áp lực lạm phát đối với năng lượng, thực phẩm và các mặt hàng thiết yếu khác” trên khắp Đông Nam Á. Nếu cuộc xung đột hiện tại kéo dài, có thể “ảnh hưởng đến sinh kế của hàng triệu người trong khu vực và cản trở sự phát triển kinh tế của ASEAN”.

Các quốc gia đang đưa ra các biện pháp linh hoạt để thích ứng, bao gồm hạn chế xuất khẩu nhiên liệu và giảm nhu cầu bằng cách áp dụng tuần làm việc 4 ngày và các hình thức làm việc tại nhà kiểu Covid-19, khuyến khích người dân hạn chế sử dụng phương tiện cá nhân và giảm sử dụng điều hòa không khí trong các tòa nhà chính phủ…

Philippines và Thái Lan đã tăng cường sản xuất điện từ than và giảm hoạt động tại các nhà máy điện khí hóa lỏng (LNG), do nguồn cung LNG từ Qatar và các quốc gia vùng Vịnh khác bị hạn chế. Chính phủ Thái Lan cũng đang tăng tỷ lệ pha trộn nhiên liệu sinh học từ 7% lên 10%, trong khi Indonesia đang đẩy nhanh chương trình sản xuất biodiesel, pha trộn 50% biodiesel gốc dầu cọ với 50% diesel thông thường....

Bài toán tự cường năng lượng

Thực tế bất ổn địa chính trị ở Trung Đông không phải là hiện tượng mới và các chính phủ trong khu vực đều nhận thức rõ về những rủi ro khi phụ thuộc vào khu vực này để có nguồn cung cấp năng lượng ổn định. Do đó, theo các chuyên gia đánh giá, khó có động lực ngắn hạn nào để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh tại Đông Nam Á, vì những lo ngại sẽ biến mất biến mất ngay khi những cú sốc giá cả liên quan lắng xuống. Mặc dùvậy, với việc Đông Nam Á phải đối mặt với hai cuộc xung đột toàn cầu lớn chỉ trong 4 năm qua, khiến giá khí đốt tăng vọt cho thấy sự cấp thiết của một chiến lược dài hạn.

Thứ nhất, ASEAN phải ưu tiên an ninh năng lượng thông qua đa dạng hóa. Sự phụ thuộc quá lớn vào một số ít nhà cung cấp và nguồn năng lượng không còn bền vững trong một thế giới đầy biến động địa chính trị. Thay vào đó, cần đẩy nhanh các nỗ lực mở rộng quan hệ đối tác năng lượng, bao gồm tăng cường nguồn cung từ Mỹ, Australia, Nga và các nhà sản xuất đáng tin cậy khác. Đồng thời, cần mở rộng đầu tư vào cơ sở hạ tầng khí tự nhiên hóa lỏng, năng lực lưu trữ và kết nối năng lượng xuyên biên giới.

Quan trọng không kém là quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo,một lựa chọn không chỉ được xem là mục tiêu bảo vệ môi trường mà còn là một yêu cầu chiến lược. Việc dựa nhiều hơn vào năng lượng mặt trời, gió và các nguồn năng lượng tái tạo khác sẽ giảm thiểu rủi ro trước những cú sốc nguồn cung toàn cầu và tăng cường sự ổn định lâu dài.

Thứ hai, khu vực cần phát triển các nguồn dự trữ chiến lược mạnh mẽ hơn. Cuộc khủng hoảng hiện nay đã cho thấy sự gián đoạn nguồn cung có thể xảy ra nhanh chóng như thế nào. Dự trữ dầu khí chiến lược cung cấp một vùng đệm quan trọng, cho phép các quốc gia quản lý các cú sốc ngắn hạn mà không cần phải áp dụng các biện pháp quyết liệt. ASEAN có thể tiến thêm một bước nữa bằng cách nghiên cứu các cơ chế dự trữ khu vực phối hợp và chia sẻ khẩn cấp. Sự hợp tác như vậy sẽ tăng cường khả năng phục hồi và củng cố tinh thần đoàn kết khu vực.

Thứ ba, khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng phải được tăng cường. Căng thẳng leo thang ở Trung Đông đang ảnh hưởng đến các tuyến vận chuyển, chi phí bảo hiểm và thời gian giao hàng. Đối với các nền kinh tế định hướng xuất khẩu của ASEAN, sự gián đoạn kéo dài có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, do đó, ASEAN nên tiếp tục đa dạng hóa mạng lưới logistics, tăng cường thương mại nội vùng và đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số nhằm cải thiện hiệu quả và tính minh bạch. Một hệ thống chuỗi cung ứng linh hoạt và kết nối hơn sẽ được trang bị tốt hơn để chống chịu các cú sốc từ bên ngoài.

Thứ tư, các phản ứng chính sách kinh tế phối hợp sẽ rất cần thiết. Giá năng lượng cao hơn chắc chắn sẽ dẫn đến lạm phát, gây áp lực lên các hộ gia đình và doanh nghiệp. Chính phủ sẽ cần phải cân bằng ,cung cấp hỗ trợ có mục tiêu cho các lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất trong khi vẫn duy trì kỷ luật tài chính.

Về phần mình, các ngân hàng trung ương phải luôn cảnh giác trong việc quản lý lạm phát mà không kìm hãm tăng trưởng một cách không cần thiết. Truyền thống tham vấn và hợp tác của ASEAN sẽ rất quan trọng trong việc đảm bảo các phản ứng chính sách bổ sung cho nhau, chứ không mâu thuẫn.

Cuối cùng, ASEAN phải thể hiện vai trò lãnh đạo ngoại giao. Trong thời kỳ bất ổn toàn cầu, các khu vực có xu hướng hướng nội. ASEAN nên chống lại xu hướng này và khẳng định lại cam kết lâu dài của mình đối với đối thoại, ngoại giao và giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Hội nhập - chìa khóa của ASEAN

Khu vực Đông Nam Á được dự báo sẽ tiếp tục chứng kiến ​​sự gia tăng dân số nhanh chóng và tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Do đó, nhu cầu năng lượng của khu vực dự kiến ​​ tăng gấp 2,6 lần so với mức năm 2022 vào năm 2050, đưa năng lượng trở thành mối quan ngại chiến lược trọng tâm, chịu ảnh hưởng bởi động lực địa chính trị và sự biến động của thị trường.ASEAN không thể định hình diễn biến các sự kiện ở Trung Đông, nhưng có thể quyết định liệu khu vực này sẽ tiếp tục dễ bị tổn thương hay vượt lên thách thức.

Để thay đổi quỹ đạo này, ASEAN có thể không cần phải tìm kiếm đâu xa. Khu vực này đã sở hữu một lợi thế lớn nhờ nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo dồi dào. Từ các dự án điện gió ngoài khơi của Việt Nam đến tiềm năng thủy điện của Lào và tiềm năng địa nhiệt của Indonesia, những nguồn tài nguyên này cho thấy hội nhập khu vực trong lĩnh vực năng lượng có thể mở ra con đường thoát khỏi sự phụ thuộc vào năng lượng.

Để hiện thực hóa tiềm năng này, các quốc gia thành viên ASEAN cần phải suy nghĩ vượt ra ngoài hệ thống điện quốc gia khép kín. Cơ hội thực sự nằm ở việc liên kết các lưới điện xuyên biên giới để tạo điều kiện cho thương mại điện năng tự do hơn. Phát triển một hệ thống điện linh hoạt và bền vững thông qua việc hiện thực hóa Lưới điện ASEAN (APG) là mục tiêu lâu dài của khu vực. Bằng cách cung cấp một mạng lưới chung, APG sẽ cho phép khớp cung và cầu trên phạm vi địa lý rộng hơn và trong khung thời gian dài hơn. Về lâu dài, việc đa dạng hóa các nguồn năng lượng giữa các nước láng giềng sẽ cho phép tăng cường an ninh năng lượng, giúp khu vực dự đoán và quản lý tốt hơn sự bất ổn ngày càng tăng của thị trường nhiên liệu toàn cầu.

Xây dựng một lưới điện khu vực mạnh mẽ và đáng tin cậy đòi hỏi sự hỗ trợ rất lớn. Nghiên cứu Quy hoạch tổng thể kết nối ASEAN (AIMS) III, dựa trên đó APG được phát triển, ước tính rằng khu vực sẽ cần khoảng 764 tỷ USD đầu tư vào truyền tải và phát điện để hỗ trợ mức độ sử dụng năng lượng tái tạo biến đổi cao. Đến năm 2035, đầu tư hàng năm cho mạng lưới điện thậm chí có thể tăng gấp đôi lên khoảng 22 tỷ USD.

Xung đột Iran mang lại một bài học quan trọng: nó làm nổi bật những rủi ro của sự phụ thuộc quá mức, tầm quan trọng của sự chuẩn bị và giá trị của sự hợp tác. Quan trọng hơn, nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc ASEAN tiến tới hội nhập sâu rộng hơn trong các lĩnh vực then chốt như năng lượng, chuỗi cung ứng và chính sách kinh tế. Nếu khu vực hành động với sự khẩn trương, đoàn kết và tầm nhìn chiến lược, thời điểm này có thể trở thành chất xúc tác cho khả năng phục hồi mạnh mẽ và hội nhập sâu rộng hơn.Một ASEAN tự tin hơn không chỉ đơn thuần "hấp thụ" các cú sốc toàn cầu mà còn giúp định hình môi trường chiến lược xung quanh.

Từ khóa: ASEAN, ASEAN,an ninh năng lượng ASEAN 2026, tự cường năng lượng Đông Nam Á, cú sốc năng lượng Trung Đông, chuỗi cung ứng nhiên liệu ASEAN, lưới điện ASEAN APG, chuyển đổi năng lượng xanh Đông Nam Á, dự trữ dầu khí chiến lược ASEAN,tác động xung đột eo biển Hormuz đến ASEAN, lạm phát năng lượng Đông Nam Á, tuần làm việc 4 ngày tiết kiệm năng lượng, chương trình biodiesel Indonesia B50, năng lượng tái tạo và an ninh quốc gia, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng ASEAN, đầu tư hạ tầng năng lượng ASEAN, kết nối lưới điện xuyên biên giới, kịch bản nhu cầu năng lượng ASEAN 2050, Quy hoạch tổng thể kết nối ASEAN AIMS III, rủi ro chuỗi cung ứng logistics ASEAN

Thể loại: Tin tức sự kiện

Tác giả: pv/vov-jakarta

Nguồn tin: VOVVN

Bình luận






Đăng nhập trước khi gửi bình luận Đăng nhập