Indonesia áp dụng chính sách nhiên liệu B50: Tác động và thách thức chuyển đổi
Cập nhật: 1 giờ trước
VOV.VN - Indonesia ngày 9/7 chính thức khởi động chương trình sử dụng nhiên liệu sinh học bắt buộc B50 tại Karawang, tỉnh Tây Java, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong nỗ lực hướng tới độc lập năng lượng và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu.
Là nhà sản xuất dầu cọ thô (CPO) lớn nhất thế giới, chính sách mới của Indonesia được đánh giá sẽ thắt chặt nguồn cung dầu cọ toàn cầutrong bối cảnh các quốc gia khác cũng đang tăng cường các quy định bắt buộc về nhiên liệu sinh học.
Là nhà sản xuất dầu cọ thô (CPO) lớn nhất thế giới, Indonesia đang tối ưu hóa nguồn tài nguyên này để mang lại giá trị gia tăng lớn hơn cho nền kinh tế quốc gia và phúc lợi công cộng.Nhiên liệu sinh học B50 (hỗn hợp gồm 50% nhiên liệu sinh học từ dầu cọ và 50% dầu diesel hóa thạch) là sự tiếp nối của chương trình B40 được khởi động vào tháng 1 năm 2025, đưa Indonesia trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới bắt buộc áp dụng nhiên liệu sinh học B50.
Về mặt kinh tế, việc thực hiện nhiên liệu sinh học B50 bắt buộc sẽ mang lại lợi ích hữu hình so với B40. Dựa trên dữ liệu từ Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia, ước tính khoản tiết kiệm ngoại hối sẽ tăng từ 133,3 nghìn tỷ rupiah với chương trình B40 lên 170 nghìn tỷ rupiah với chương trình B50. Giá trị gia tăng của ngành công nghiệp dầu cọ thô cũng được dự báo sẽ tăng từ 20,92 nghìn tỷ rupiah lên 23,49 nghìn tỷ rupiah.
Chương trình B50 ước tínhtạo việc làm cho khoảng 2,1 triệu người. Về mặt môi trường, việc sử dụng B50 sẽ giảm lượng khí thải carbon dioxide (CO₂) lên đến 44,46 triệu tấn, cao hơn đáng kể so với 39,66 triệu tấn đạt được với chương trình B40.
Chính phủ Indonesia đã thử nghiệm B50 trong khoảng 6 tháng trên 6 lĩnh vực, bao gồm ô tô, máy móc nông nghiệp, thiết bị khai thác mỏ, vận tải biển, sản xuất điện và đường sắt.
Dựa trên các kết quả thử nghiệm, B50 đã chứng minh khả năng tương thích với các phương tiện và thiết bị được sản xuất bởi cả các nhà sản xuất châu Á và châu Âu.Kết quả thử nghiệm cho thấy B50 hoạt động tốt hơn B40, đặc biệt là về độ bền của bộ lọc nhiên liệu. Trong các thử nghiệm, một số xe sử dụng B50 không cần thay thế bộ lọc sau 40.000 km hoạt động, một kết quả tốt hơn so với B40, loại nhiên liệu mà thông thường cần phải thay thế bộ lọc sau 10.000 đến 20.000 km. Các kết quả cho thấy B50 an toàn khi sử dụng và đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất, khả năng tương thích trên nhiều ứng dụng động cơ diesel khác nhau.
Việc triển khai nhiên liệu sinh học tại Indonesia bắt đầu với B2.5 vào năm 2008, sau đó tăng lên B10 vào năm 2013, B15 vào năm 2015, B20 vào năm 2018, B30 vào năm 2020, B35 vào năm 2023, B40 vào năm 2025 và cuối cùng là B50. Giai đoạn thử nghiệm rất quan trọng vì việc triển khai thành công không chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ pha trộn biodiesel cao hơn, mà còn phụ thuộc vào niềm tin của người tiêu dùng, nguồn cung nguyên liệu đáng tin cậy, chất lượng nhiên liệu ổn định và mạng lưới phân phối hiệu quả.
Những lần chuyển đổi trước đây của Indonesia từ B20 sang B30 và sau đó là B40 đã chứng minh rằng, mỗi lần tăng tỷ lệ pha trộn đều cần một quá trình triển khai dần dần để tránh làm gián đoạn hoạt động kinh doanh và giao thông hàng ngày.
Indonesia - quốc gia sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới, đã mở rộng việc sử dụng nhiên liệu sinh học trong thập kỷ qua để hạn chế nhập khẩu nhiên liệu và ổn định nhu cầu dầu cọ trong nước. Tuy vậy, quốc gia này cũng đối mặt với không ít thách thức trong việc thực hiện chính sách chuyển đổi này:
Sản lượng dầu cọ thô trì trệ: Trong 5 năm qua, sản lượng dầu cọ thô (CPO) của Indonesia đã chững lại ở mức khoảng 48-51 triệu tấn mỗi năm. Trong khi đó, tiêu thụ dầu cọ thô trong nước tiếp tục tăng, đặc biệt là kể từ khi thực hiện chính sách bắt buộc sử dụng nhiên liệu sinh học. Với Chương trình B50 được thực hiện, nhu cầu dầu cọ thô (CPO) để sản xuất nhiên liệu sinh học ước tính sẽ tăng lên khoảng 16 triệu tấn mỗi năm. Tình trạng này có khả năng làm giảm xuất khẩu dầu cọ thô của Indonesia, vì một lượng lớn hơn sẽ được dành cho nhu cầu năng lượng trong nước.
Tác động đến xuất khẩu và thuế xuất khẩu: Ông Mukti Sardjono - Giám đốc điều hành Hiệp hội Dầu cọ Indonesia (GAPKI), cho biết nếu sản lượng dầu cọ thô vẫn trì trệ, sự sụt giảm xuất khẩu sẽ là hậu quả không thể tránh khỏi. Sự sụt giảm xuất khẩu cũng có khả năng ảnh hưởng đến doanh thu nhà nước từ thuế xuất khẩu. Theo ông Mukti, thách thức chính trong việc thực hiện chương trình B50 là chính phủ phải tìm ra sự cân bằng giữa khả năng phục hồi năng lượng và hiệu quả xuất khẩu.
Sự sẵn sàng của ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học và cơ sở hạ tầng năng lượng:Các nhà phân tích cho rằng, quyết định tăng tỷ lệ pha trộn dầu cọ trong nhiên liệu sinh học của Indonesia có thể tiềm ẩn rủi ro, nếu nước này thiếu chuỗi cung ứng vững mạnh và hệ thống kiểm soát chất lượng đúng chuẩn.Việc sản xuất metyl este axit béo (FAME), nhiên liệu sinh học được làm từ dầu cọ, cần có methanol. Nhu cầu methanol của Indonesia vào khoảng 2,9 triệu tấn mỗi năm. Sản lượng trong nước chỉ đạt 400.000 tấn, có nghĩa là quốc gia này phải dựa vào nguồn cung nước ngoài để bù đắp sự thiếu hụt. Kế hoạch dự phòng tốt nhất là sự kết hợp giữa việc đảm bảo nguồn nhập khẩu methanol ngắn hạn, tăng cường giám sát chất lượng và sự sẵn sàng về kỹ thuật trong lĩnh vực này, đồng thời vẫn đẩy nhanh tốc độ phát triển methanol trong nước.
Nhà kinh tế trưởng của Ngân hàng Permata, ông Josua Pardede cho rằng, Indonesia cũng cần thực hiện một cơ chế định giá minh bạch cho biodiesel, đồng thời đề xuất chính phủ nên đưa ra các biện pháp "phanh khẩn cấp". Ví dụ, Indonesia nên xem xét tạm thời giảm tỷ lệ pha trộn dầu cọ bắt buộc xuống 40% hoặc 45% ở một số khu vực trong trường hợp gián đoạn nguồn cung, chất lượng hoặc giá cả.
Giám đốc điều hành KPBB (Ủy ban phi chính phủ về việc loại bỏ dần nhiên liệu có chì) Indonesia Ahmad Safrudin thừa nhận rằng, nhiên liệu sinh học đóng vai trò chiến lược trong việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, nhưng điện khí hóa phương tiện giao thông là điều cấp thiết hơn, thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh tại Indonesia.
Là quốc gia sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới, sự chuyển hướng của Indonesia mở rộng quy định về biodiesel là dấu hiệu mới nhất cho thấy cuộc chiến ở Iran đang định hình lại chính sách năng lượng như thế nào.
Chính sách này dự kiến làm giảm lượng dầu cọ mà nước này có sẵn để xuất khẩu, diễn ra trong bối cảnh các quốc gia khác đang tăng cường các quy định bắt buộc về nhiên liệu sinh học. Thái Lan cho biết sẽ tăng tỷ lệ pha trộn nhiên liệu sinh học lên 7%, từ mức 5% hiện tại, nhằm mục đích cắt giảm nhập khẩu dầu thô. Mỹ cũng đã công bố các quy định pha trộn nhiên liệu, yêu cầu các nhà máy lọc dầu phải pha trộn một lượng nhiên liệu sinh học kỷ lục vào dầu diesel và xăng thông thường trong năm nay. Sự thay đổi tại Indonesia ưu tiên dầu cọ thô (CPO) cho nhiên liệu sinh học hơn là xuất khẩu, điều này có thể làm giảm khối lượng xuất khẩu từ 26 triệu tấn xuống còn 21 triệu tấn mỗi năm, làm tăng giá CPO toàn cầu.
Người dân Indonesia có thể sẽ chuyển sang sử dụng nhiên liệu sinh học thay vì dầu diesel thông thường do giá cả nhiên liệu không được trợ cấp tại quốc gia này tăng mạnhthời gian gần đây. Mặc dù chính sách áp dụng B50 có thể giúp giảm chi phí năng lượng cho người tiêu dùng, nhưng cũng có nguy cơ làm tăng lạm phát thực phẩm, vì dầu ăn là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống toàn cầu. Chỉ số giá dầu thực vật hàng tháng của Liên Hợp Quốc đã đạt mức cao nhất kể từ năm 2022 vào tháng 2 vừa qua.
Từ khóa: Indonesia, Indonesia, nhiên liệu sinh học, nhiên liệu B50,dầu cọ Indonesia
Thể loại: Thế giới
Tác giả: phạm hà/vov-jakarta
Nguồn tin: VOVVN