Cường kích F-111 Aardvark: Di sản bị bỏ rơi hay sai lầm chiến lược của Mỹ?

Cập nhật: 1 giờ trước

VOV.VN - Việc Mỹ loại biên máy bay F-111 Aardvark - từng là biểu tượng của sức mạnh tấn công tầm thấp thời Chiến tranh Lạnh, đã khiến giới phân tích đặt câu hỏi, liệu quyết định đó có khiến không quân nước này đánh mất đi một năng lực chiến lược khó thay thế hay không?

Máy bay F-111 Aardvark đã ngừng hoạt động vào năm 1998 chủ yếu do vấn đề và cấu trúc lỗi thời từ những năm 1960. Mặc dù là máy bay tấn công thành công nhất trong Chiến dịch Bão Sa mạc, chi phí bảo trì cao và khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên biệt ở tầm thấp của F-111 Aardvark đã bị coi là dư thừa khi máy bay F-15E Strike Eagle trở nên hoàn thiện hơn.

Giới phân tích cho rằng, việc loại biên F-111 Aardvark là một "thảm họa chiến lược" đối với khả năng tấn công tầm xa không cần tiếp nhiên liệu của Mỹ, tạo ra khoảng trống đáng kể trong kho vũ khí chiến lược của nước này

Từ Hẻm núi El Dorado đến “Nghĩa địa”

Máy bay chiến đấu F-111 Aardvark của Không quân Mỹ được phát triển trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Ngay từ khi ra mắt, đây được xem là một phương riện tác chiến đột phá, có khả năng đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau. F-111 cũng là máy bay sản xuất hàng loạt đầu tiên trên thế giới được trang bị cánh cụp – xòe có thể thay đổi góc quét ngay trong khi bay.

Ở giai đoạn cao trào của Chiến tranh Lạnh, Mỹ chưa đánh giá hết mức độ hiện đại của hệ thống phòng không Liên Xô cho đến khi chiếc U-2 do phi công Francis Gary Powers điều khiển bị bắn hạ năm 1960. Sự kiện này buộc Washington phải tìm kiếm một loại máy bay mới có khả năng xuyên thủng mạng lưới phòng không dày đặc của đối phương.

Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ McNamara khi đó yêu cầu phát triển một mẫu máy bay có thể đáp ứng đồng thời nhu cầu của cả Hải quân và Không quân. Kế hoạch ban đầu là tiêm kích – cường kích hoạt động ở độ cao lớn. Tuy nhiên, General Dynamics đã thiết kế F-111 như một phương tiện hoàn toàn mới, với cấu hình hai chỗ ngồi và hai động cơ.

Máy bay được trang bị hai động cơ phản lực cánh quạt đốt sau Pratt & Whitney TF30, mỗi động cơ tạo lực đẩy tối đa tương đương khoảng 11 tấn. F-111 có thể đạt tốc độ lên tới Mach 2,5 (tương đương khoảng 3.000km/h). Phi công và sĩ quan điều khiển vũ khí ngồi cạnh nhau trong buồng lái, tăng cường khả năng phối hợp tác chiến.

Điểm nổi bật nhất của F-111 là bộ cánh cụp – xòe với góc quét thay đổi từ 16° đến 72,5°. Thiết kế này cho phép máy bay tối ưu hóa khí động học: mở rộng cánh khi cất – hạ cánh hoặc bay tốc độ thấp, và quét gọn về phía sau để đạt tốc độ siêu âm ở cả độ cao lớn lẫn thấp.

F-111 thực hiện chuyến bay đầu tiên vào tháng 12/1964 và chính thức được đưa vào biên chế Không quân Mỹ năm 1967. Dây chuyền sản xuất dừng lại năm 1976 sau khi 566 chiếc thuộc nhiều biến thể được chế tạo. Các phiên bản của F-111 tiếp tục phục vụ cho đến năm 1998.

Trong dòng F-111, biến thể FB-111A được phát triển riêng cho Bộ Tư lệnh Không quân Chiến lược Mỹ (SAC) với vai trò là máy bay ném bom chiến lược. So với các phiên bản trước, FB-111A có tải trọng và tầm bay lớn hơn, tích hợp hệ thống điện tử hàng không SAC Mark IIB, cửa hút khí Triple Plow II và động cơ TF30-P-7 cải tiến. Vũ khí chủ lực của biến thể này là tên lửa hạt nhân tấn công tầm ngắn Boeing AGM-69 SRAM.

Khoang vũ khí trong thân máy bay có thể mang nhiều loại bom như Mk 117 (340 kg) và Mk 118 (1.400 kg), cùng các loại bom hạt nhân thả tự do B43, B57 và B61. Một số phiên bản khác, như F-111C, còn có khả năng triển khai tên lửa tấn công tầm xa AGM-142 Popeye, tên lửa chống hạm AGM-84 Harpoon và tên lửa chống bức xạ AGM-88 HARM.

F-111 được trang bị hệ thống điện tử hàng không tiên tiến vào thời điểm đó, trong đó có các tổ hợp liên lạc, dẫn đường, bám sát địa hình, xác định – tấn công mục tiêu và chế áp phòng không đối phương. Nổi bật nhất là radar tự động bám địa hình, cho phép máy bay duy trì độ cao thấp ổn định theo “đường viền Trái đất”. Nhờ vậy, F-111 có thể bay luồn lách qua thung lũng, vượt địa hình núi non cả ngày lẫn đêm, trong hầu hết điều kiện thời tiết. Nếu hệ thống gặp trục trặc, chế độ tự động leo cao an toàn sẽ được kích hoạt.

Hệ thống ném bom bằng radar được đồng bộ với thiết bị chỉ thị mục tiêu bằng laser, giúp tăng độ chính xác khi tấn công ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.

Khác với nhiều máy bay ném bom khác, F-111 không cần tiêm kích hộ tống, máy bay tác chiến điện tử hay tiếp nhiên liệu thường xuyên trên không để hoàn thành nhiệm vụ. Nó cũng có thể hoạt động trong điều kiện thời tiết bất lợi, tăng tính linh hoạt tác chiến. Khả năng cất – hạ cánh trên đường băng ngắn, tầm bay xa và năng lực tấn công chính xác giúp F-111 duy trì hiệu quả trong Chiến tranh Lạnh và Chiến dịch Bão Sa mạc.

Vì sao Mỹ loại biên F-111 Aardvark?

Không quân Mỹ (USAF) loại biên F-111 Aardvark vào cuối thập niên 1990 chủ yếu do ba yếu tố: chi phí bảo trì cao, nền tảng công nghệ đã cũ và sự xuất hiện của các máy bay đa năng hiệu quả hơn.

Được thiết kế từ những năm 1960, F-111 sở hữu nhiều công nghệ tiên phong, nhưng theo thời gian, chính sự phức tạp đó lại trở thành gánh nặng. Cơ chế cánh cụp – xòe thay đổi góc quét giúp tối ưu khí động học, song cũng khiến việc bảo trì tốn kém và mất thời gian hơn so với các thiết kế thế hệ sau. Hệ thống điện tử cũ kỹ ngày càng khó nâng cấp, trong khi các dòng máy bay hiện đại tích hợp công nghệ chẩn đoán và bảo trì thông minh hơn nhiều.

Bối cảnh chiến lược cũng thay đổi. Khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, nguy cơ đối đầu quy mô lớn với Liên Xô – đặc biệt là các kịch bản xuyên phá phòng tuyến và đánh chặn tầm thấp – giảm đáng kể. Vai trò tấn công sâu đặc thù của F-111 vì thế không còn cấp thiết như trước. Đồng thời, ngân sách quốc phòng Mỹ bị siết chặt, khiến những khí tài quân sự đắt đỏ như Aardvark trở thành mục tiêu cắt giảm.

Trong khi đó, F-15E Strike Eagle nổi lên như một lựa chọn linh hoạt và kinh tế hơn cho nhiệm vụ tấn công chính xác. Các vai trò khác được phân bổ lại: B-1B đảm nhận nhiệm vụ ném bom chiến lược, A-10 phụ trách yểm trợ hỏa lực tầm gần. Giá trị của F-111 dần bị thu hẹp.

Di sản bị bỏ rơi hay sai lầm chiến lược của Mỹ?

Dù F-15E Strike Eagle và B-1B Lancer tiếp quản phần lớn nhiệm vụ của F-111, sự kết hợp độc đáo giữa tầm bay xa, tốc độ siêu âm ở độ cao thấp và tải trọng lớn mang trong khoang kín của Aardvark không được thay thế hoàn toàn.

Trước hết là khả năng tấn công tầm xa không cần tiếp nhiên liệu. F-111 có thể bay hơn 4.000km, thực hiện nhiệm vụ và quay về mà không cần máy bay tiếp dầu. Nhờ radar bám địa hình, nó có thể duy trì tốc độ trên Mach 1.2 ở độ cao thấp, xuyên phá phòng không hiệu quả mà không cần tiêm kích hộ tống chuyên biệt.

Thứ hai là năng lực tác chiến điện tử tốc độ cao của biến thể EF-111 Raven. Đây là phương tiện gây nhiễu có thể bay nhanh và theo kịp các biên đội tấn công. Khi EF-111 ngừng hoạt động năm 1998, Mỹ mất đi khả năng gây nhiễu bằng phương tiện phản lực tốc độ cao. EA-6B Prowler được đưa vào thay thế, nhưng lại có tốc độ chậm hơn.

F-111 cũng nổi bật với tải trọng vũ khí lên tới 15,5 tấn, phần lớn được mang trong khoang bên trong thân máy bay, giúp giảm lực cản khí động học. Máy bay có thể triển khai các loại vũ khí hạng nặng như bom xuyên phá hầm ngầm GBU-28.

Một điểm mạnh khác là khả năng bay bám địa hình tự động. F-111 có thể bay ở độ cao rất thấp với tốc độ siêu âm trong hầu hết điều kiện thời tiết, nhờ hệ thống điều khiển tự động gần như không cần phi công can thiệp

Đối với không quân Mỹ việc loại biên F-111 đồng nghĩa vớiviệc họ mất đi phương tiện chiến đấu tốc độ cao, tầm xa có khả năng phóng tên lửa AGM-84 Harpoon và AGM-142 Popeye. Biến thể trinh sát RF-111C, với mô-đun chuyên dụng trong khoang vũ khí, cũng từng được đánh giá là một trong những máy bay trinh sát chiến thuật hiệu quả nhất thế giới.

F-111 với thiết kế độc đáo có thể bay thấp, nhanh và khó bị radar phát hiện. Tuy nhiên, chi phí bảo trì và vận hành cao khiến nó trở nên kém phù hợp trong bối cảnh ngân sách bị siết chặt và ưu tiên chuyển sang các nền tảng mới như máy bay B-1B. Việc loại biên Aardvark đã đánh dấu sự kết thúc của học thuyết tác chiến tấn công tầm thấp tốc độ cao, vốn là đặc trưng thời Chiến tranh Lạnh.

Từ khóa: Mỹ, Cường kích F-111 Aardvark, máy bay chiến đấu F-111 Aardvark, di sản, Mỹ, sai lầm chiến lược của Mỹ, Mỹ loại biên máy bay F-111 Aardvark, không quân Mỹ,tiêm kích F-15E Strike Eagle,chiến tranh Lạnh,Chiến dịch Bão Sa mạc,máy bay

Thể loại: An ninh - Quốc phòng

Tác giả: hồng anh/vov.vn (tổng hợp)

Nguồn tin: VOVVN

Bình luận






Đăng nhập trước khi gửi bình luận Đăng nhập