AI bùng nổ và bài toán việc làm ở Ấn Độ
Cập nhật: 2 giờ trước
VOV.VN - Ấn Độ trở thành trung tâm cung cấp dịch vụ công nghệ cho các tập đoàn quốc tế, từ phát triển phần mềm, kiểm thử đến xử lý dữ liệu và hỗ trợ khách hàng. Tuy nhiên, AI đang tác động đến cả ba lợi thế này của Ấn Độ theo những cách khác nhau.
Ngành công nghệ thông tin của Ấn Độ không chỉ là một ngành kinh tế lớn mà còn là một trong những con đường quan trọng để nước này tạo việc làm cho lực lượng lao động có trình độ đại học, thu hút ngoại tệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong mô hình truyền thống, các tập đoàn quốc tế chuyển một phần công việc sang Ấn Độ để tận dụng ba lợi thế: Thứ nhất là Nguồn nhân lực dồi dào, đặc biệt là lao động có kiến thức về công nghệ, toán học, kỹ thuật và tiếng Anh; Thứ hai là chi phí nhân công cạnh tranh so với Mỹ và nhiều nền kinh tế phát triển; và thứ ba là hệ sinh thái doanh nghiệp, trường đại học và các trung tâm công nghệ đã hình thành tại Bengaluru, Hyderabad, Pune, Chennai, Mumbai và các thành phố khác.
Điều này đã biến Ấn Độ trở thành trung tâm cung cấp dịch vụ công nghệ cho các tập đoàn quốc tế, từ phát triển phần mềm, kiểm thử đến xử lý dữ liệu và hỗ trợ khách hàng.
Tuy nhiên, trí tuệ nhân tạo (AI) đang tác động đến cả ba lợi thế này của Ấn Độ theo những cách khác nhau. Cụ thể là những công việc mang tính lặp lại như viết mã theo mẫu, kiểm thử thông thường hay xử lý dữ liệu cơ bản có thể được tự động hóa một phần. Doanh nghiệp vì thế có thể xử lý nhiều việc hơn mà không cần tăng tương ứng số nhân viên.
Xu hướng này đã thể hiện rõ trong tuyển dụng. Theo The Economic Times, tỷ trọng tuyển dụng ở các vị trí đầu vào trong ngành công nghệ Ấn Độ giảm từ khoảng 28% năm 2024 xuống còn 15% năm 2025. Trong khi đó, nhu cầu tuyển dụng ngày càng hướng tới những người có kỹ năng về AI, điện toán đám mây, an ninh mạng và tự động hóa.
Nói cách khác, thị trường lao động đang có sự phân hóa: một số công việc cơ bản có nguy cơ thu hẹp, trong khi nhu cầu đối với nhân lực có chuyên môn sâu, biết phát triển, tích hợp và ứng dụng AI lại tăng lên. Đây cũng là cơ hội để các trung tâm công nghệ của Ấn Độ chuyển từ cung cấp dịch vụ theo yêu cầu sang tham gia sâu hơn vào nghiên cứu, phát triển sản phẩm và xây dựng các giải pháp công nghệ có giá trị cao.
Điểm mấu chốt ở đây là cần phân biệt giữa tăng trưởng của ngành công nghệ và khả năng tạo việc làm của ngành. Một ngành có thể tăng trưởng mạnh nhờ năng suất cao hơn, nhưng số việc làm được tạo ra chưa chắc tăng tương ứng; những công việc mới cũng chưa chắc dành cho chính những người bị thu hẹp cơ hội ở các vị trí cũ.
Hệ quả đáng lo ngại nhất là người trẻ ngày càng khó có được công việc đầu tiên để bước vào thị trường lao động và tích lũy kinh nghiệm.
Trước đây, sinh viên mới tốt nghiệp tại Ấn Độ thường bắt đầu từ những nhiệm vụ cơ bản, sau đó từng bước phát triển thành kỹ sư hoặc chuyên gia. Nhưng nếu AI đảm nhận một phần những nhiệm vụ này, doanh nghiệp có thể giảm tuyển người mới và ưu tiên những ứng viên đã có kinh nghiệm, biết sử dụng AI và xử lý các vấn đề phức tạp.
Điều đó tạo ra một nghịch lý: người trẻ cần kinh nghiệm để được tuyển dụng, nhưng lại có ít cơ hội tích lũy kinh nghiệm hơn. Nếu kéo dài, tình trạng này không chỉ làm tăng áp lực tìm việc mà còn có thể ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực của Ấn Độ trong tương lai.
Tác động cũng có thể lan sang nền kinh tế. Ngành công nghệ đóng góp vào xuất khẩu dịch vụ, thu hút đầu tư và tạo ra nhiều công việc có thu nhập tương đối cao. Nếu cơ hội việc làm và thu nhập của lao động trẻ tăng chậm, sức mua cũng có thể bị ảnh hưởng, kéo theo những tác động đến nhà ở, giáo dục, bán lẻ và các dịch vụ tại những thành phố công nghệ lớn.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận cả mặt tích cực. Một báo cáo của Goldman Sachs, được các báo kinh tế Ấn Độ dẫn lại cuối tháng 7/2026, ước tính AI tạo sinh có nguy cơ thay thế khoảng 8–12% việc làm phi nông nghiệp tại Ấn Độ, nhưng có thể hỗ trợ hoặc nâng cao hiệu quả của khoảng 42–48% số việc làm. Báo cáo cũng dự báo AI có thể giúp tăng thêm khoảng 0,4 điểm phần trăm vào tốc độ tăng năng suất lao động hằng năm trong một thập kỷ, theo kịch bản cơ sở. Đây là những ước tính mô hình, không phải số việc làm đã mất trên thực tế.
Những con số này cho thấy AI không chỉ thay thế lao động mà còn có thể giúp nhiều người làm việc hiệu quả hơn. Nhưng năng suất tăng không đồng nghĩa việc làm mới sẽ tự động xuất hiện, hoặc những người mất cơ hội việc làm cũ sẽ đủ kỹ năng để đảm nhận công việc mới.
Do đó, với Ấn Độ, vấn đề không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế, mà còn là bảo đảm thành quả tăng năng suất chuyển hóa thành cơ hội việc làm và thu nhập cho đông đảo người dân, đặc biệt là người trẻ.
Điều quan trọng nhất là không nên đặt mục tiêu phát triển AI đối lập với mục tiêu tạo việc làm. AI có thể giúp nền kinh tế nâng cao năng suất, nhưng để lợi ích đó lan tỏa rộng rãi, Ấn Độ cần đồng thời đầu tư vào con người và tạo điều kiện để người lao động thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Trước hết, về phía Chính phủ, cần tiếp tục đổi mới giáo dục và đào tạo nghề theo hướng gắn chặt hơn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo không nên chỉ tập trung vào kiến thức lập trình cơ bản, mà cần trang bị cho người học khả năng sử dụng công cụ AI, phân tích dữ liệu, giải quyết vấn đề, kiểm tra kết quả do AI tạo ra và vận dụng công nghệ vào các bài toán thực tế.
Điều này không có nghĩa tất cả sinh viên đều phải trở thành chuyên gia AI. Một nền kinh tế ứng dụng AI rộng rãi vẫn cần kỹ sư, chuyên gia tài chính, nhân viên y tế, chuyên gia sản xuất và nhiều nhóm lao động khác biết kết hợp chuyên môn của mình với công nghệ. Giá trị của người lao động trong tương lai không chỉ nằm ở việc họ có thể thực hiện một nhiệm vụ nhanh đến đâu, mà còn ở khả năng xác định đúng vấn đề, đánh giá kết quả và đưa ra quyết định phù hợp.
Thứ hai, cần quan tâm đặc biệt đến cơ hội việc làm đầu vào. Các doanh nghiệp có thể giảm nhu cầu đối với một số công việc cơ bản, nhưng nếu không có những vị trí dành cho người mới tốt nghiệp, thị trường sẽ khó tạo ra thế hệ nhân lực giàu kinh nghiệm trong tương lai. Vì vậy, cần khuyến khích các chương trình thực tập, đào tạo tại nơi làm việc, tuyển dụng kết hợp đào tạo và những lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho lao động trẻ.
Thứ ba, về phía doanh nghiệp, ứng dụng AI không nên chỉ được nhìn nhận như một biện pháp cắt giảm chi phí nhân sự. Năng suất tăng lên có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm mới, cung cấp dịch vụ có giá trị cao hơn và tạo thêm những vị trí việc làm khác. Đồng thời, cần có chương trình đào tạo lại để người lao động chuyển từ các nhiệm vụ lặp lại sang những công việc đòi hỏi khả năng phân tích, sáng tạo, phối hợp và tương tác với khách hàng.
Bên cạnh đó, cần theo dõi sát hơn tác động thực tế của AI đến việc làm. Không thể chỉ đánh giá thành công qua số lượng chuyên gia AI được đào tạo, số doanh nghiệp ứng dụng công nghệ hay mức tăng năng suất. Ấn Độ cũng cần xem xét số việc làm mới được tạo ra, những vị trí bị thu hẹp, khả năng tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp và cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp của người lao động.
Ấn Độ có lợi thế đáng kể về lực lượng lao động công nghệ và hệ sinh thái doanh nghiệp CNTT. Nhưng lợi thế đó sẽ chỉ được phát huy đầy đủ nếu nguồn nhân lực có khả năng theo kịp sự thay đổi của công nghệ. Đầu tư vào AI vì thế cần đi cùng đầu tư vào giáo dục, đào tạo lại và những cơ chế hỗ trợ người lao động trong quá trình chuyển đổi.
Từ khóa: ấn độ, ai, ai ấn độ, ấn độ ai, trí tuệ nhân tạo ấn độ, công nghệ thông tin ấn độ, giải bài toán việc làm, phần mềm, việc làm ấn độ, công việc ở ấn độ, thách thức từ ai
Thể loại: Tin tức sự kiện
Tác giả: đình nam/vov-new delhi
Nguồn tin: VOVVN