Xung đột ở Iran: Thế giới được nghe nhiều nhưng thấy rất ít, điều gì đang diễn ra?
Cập nhật: 11 giờ trước
Xung đột ở Iran: Thế giới được nghe nhiều nhưng thấy rất ít, điều gì đang diễn ra?
Làm giả tài liệu, Bắc Ninh khởi tố giám đốc và bác sĩ phòng khám đa khoa
VOV.VN - Dù hứng chịu các đòn tấn công dồn dập vào hạ tầng quân sự, kinh tế và cả tầng lớp lãnh đạo, Iran không những không sụp đổ mà còn cho thấy dấu hiệu của một chiến lược bám trụ có tính toán. Điều này đặt ra câu hỏi cốt lõi: điều gì khiến Iran sẵn sàng chịu tổn thất nặng nề nhưng vẫn kiên quyết không đầu hàng?
Cuộc chiến giữa Mỹ và Iran, như cách nó được phản ánh qua chương trình “The David Frum Show”, không phải là một cuộc chiến điển hình của thời đại số – nơi hình ảnh tràn ngập, dữ liệu dày đặc và mọi diễn biến đều được phơi bày theo thời gian thực. Ngược lại, đây là một cuộc chiến kỳ lạ: ít hình ảnh, nhiều suy đoán, và trên hết là một trạng thái mơ hồ đến mức khiến ngay cả những người quan sát dày dạn cũng phải đặt câu hỏi về bản chất thật sự của nó.
Trong khoảng trống thông tin ấy, một thực tế nổi bật dần hiện ra: dù chịu tổn thất nặng nề từ các đòn tấn công của Mỹ và Israel, Iran không những không sụp đổ mà còn thể hiện quyết tâm bám trụ đến cùng. Đó không phải là phản ứng bột phát, mà là kết quả của một logic chiến lược nhất quán – một cách tiếp cận chiến tranh hoàn toàn khác với phương Tây.
Trong chương trình“The David Frum Show” có tiêu đề"Quan sát cuộc chiến từ eo biển Hormuz",ông David Frum – cây bút của The Atlantic cho rằng cuộc chiến hiện tại đang diễn ra trong một “tình trạng phong tỏa thông tin kỳ lạ”. Người ta nghe rất nhiều, nhưng thấy rất ít. Không có những hình ảnh trực quan về quy mô tàn phá, dù các báo cáo đều cho rằng Mỹ và Israel đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho Iran.
Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở hệ quả: bất chấp những thiệt hại đó, cục diện chiến tranh lại không nghiêng về phía Mỹ. Giá dầu tăng, niềm tin của công chúng Mỹ giảm và đặc biệt, không có dấu hiệu cho thấy Washington đang tiến gần tới một mục tiêu kết thúc chiến sự rõ ràng.
Chính trong nghịch lý này, bản chất của chiến lược Iran bắt đầu lộ diện. Tehran không phản ứng theo logic “thiệt hại – đầu hàng”. Họ vận hành theo một logic khác: thiệt hại là cái giá có thể chấp nhận, miễn là đối phương phải trả giá nhiều hơn về mặt chính trị và kinh tế.
Một trong những nhận định sắc sảo nhất của ông Frum là việc chính quyền Tổng thống Trump đã “tự để lộ điểm yếu” của mình.
Việc Tổng thống Donald Trump liên tục phát tín hiệu nhằm trấn an thị trường năng lượng lại vô tình cho thấy ngưỡng chịu đựng áp lực kinh tế của Mỹ là rất thấp. Điều này, theo ông, đã giúp Tehran nhận ra rằng chỉ cần gây xáo trộn thị trường dầu mỏ, họ có thể tạo sức ép lớn hơn nhiều so với những gì các đòn không kích của Mỹ mang lại.
Một cuộc chiến mà bên yếu hơn có thể gây tổn thương lớn hơn về kinh tế cho bên mạnh hơn – đó là nghịch lý đang diễn ra. Iran, dù chịu tổn thất về hạ tầng và nhân sự, vẫn duy trì xuất khẩu dầu ở mức cao, thậm chí hưởng lợi từ giá dầu tăng. Trong khi đó, Mỹ lại tỏ ra lúng túng trước chính hệ quả kinh tế của cuộc chiến mà họ khởi xướng. Theo ông Frum, chính Mỹ – chứ không phải Iran, mới là bên bộc lộ dấu hiệu “hoảng loạn” khi mất kiểm soát tình hình.
Trái ngược với không khí căng thẳng trên truyền thông, trải nghiệm của nhà báo Graeme Wood tại eo biển Hormuz lại mang màu sắc hoàn toàn khác.
Trong chuyến đi thực tế, ông mô tả một khung cảnh gần như “du lịch”: biển lặng, cá bơi, thậm chí có cá heo. Không có dấu hiệu rõ ràng của chiến sự, dù khu vực này là “yết hầu năng lượng” của thế giới, nơi khoảng 20% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển đi qua.
Sự yên tĩnh đó, theo ông, không phải dấu hiệu tích cực, mà phản ánh việc giao thương bị đình trệ. Hàng chục tàu thuyền “án binh bất động”, chờ thời điểm an toàn để di chuyển – một chỉ dấu rõ ràng của khủng hoảng năng lượng đang âm ỉ.
Chính sự “không vận động” này lại là đòn đánh hiệu quả nhất. Không cần phá hủy, chỉ cần ngăn dòng chảy, Iran đã tạo ra áp lực trực tiếp lên toàn cầu. Đó là một dạng chiến tranh không cần tiếng súng, nhưng có sức công phá không kém bất kỳ chiến dịch quân sự nào.
Một điểm quan trọng trong phân tích của ông Wood là Iran chưa sử dụng hết khả năng của mình. Họ hoàn toàn có thể gây thiệt hại lớn hơn, đặc biệt đối với hạ tầng năng lượng của các nước vùng Vịnh hoặc các mục tiêu dân sự tại Dubai. Tuy nhiên, họ không làm vậy.
Điều này không phải do thiếu năng lực, mà là sự kiềm chế có tính toán. Iran hiểu rằng một cuộc leo thang toàn diện có thể kích hoạt phản ứng mạnh hơn từ Mỹ và các đồng minh.
Dubai – trung tâm tài chính khu vực là nơi tập trung đông đảo người Iran, cùng với các cộng đồng Nga, Trung Quốc. Việc tấn công mạnh vào đây đồng nghĩa với việc gây tổn hại tới chính lợi ích của Tehran.
Tương tự, các cơ sở dầu khí tại Saudi Arabia hay Qatar cũng là “điểm nhạy cảm” không chỉ với Mỹ mà còn với Trung Quốc – khách hàng lớn nhất của dầu mỏ Trung Đông. Điều này tạo ra một trạng thái răn đe lẫn nhau, nơi mỗi bên đều “giữ lại một phần sức mạnh”, tránh vượt qua lằn ranh có thể gây hậu quả không thể kiểm soát.
Vì vậy, Iran lựa chọn một chiến lược “đủ đau nhưng không quá giới hạn”. Đủ để gây áp lực, nhưng chưa đến mức khiến đối phương phản ứng cực đoan.
Tuy nhiên, điều khiến giới quan sát lo ngại nhất không nằm ở tên lửa hay máy bay không người lái, mà ở sự thiếu vắng một chiến lược chính trị rõ ràng từ phía Mỹ. Theo cả ông Frum và ông Wood, chính quyền Trump dường như tiếp cận chiến sự như một bài toán quân sự thuần túy, đó là tiêu diệt mục tiêu, phá hủy cơ sở hạ tầng mà chưa xác định rõ trạng thái “hậu chiến”.
Không có thông điệp rõ ràng gửi tới người dân Mỹ, không có sự đồng thuận từ Quốc hội, cũng không có một câu trả lời thuyết phục cho câu hỏi: vì sao cuộc chiến này phải diễn ra vào thời điểm hiện tại. Khoảng trống đó đã khiến Mỹ trở nên dễ tổn thương trước cuộc chiến thông tin và tuyên truyền từ phía Iran.
Trong khi đó, Tehran lại cho thấy khả năng thích ứng đáng kể. Dù nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu dầu, Iran vẫn duy trì được dòng tiền nhờ giá năng lượng tăng cao. Họ cũng tận dụng chính những phát ngôn từ Washington để điều chỉnh chiến lược, biến điểm yếu của đối phương thành đòn bẩy cho mình.
Iran hiểu rất rõ rằng chiến sự cuối cùng vẫn là một công cụ chính trị. Họ không cần chiến thắng quân sự nếu có thể đạt được mục tiêu chính trị: buộc Mỹ phải xuống thang, hoặc ít nhất là không đạt được các mục tiêu ban đầu.
Sự khác biệt này tạo ra một lợi thế tâm lý. Khi một bên chiến đấu mà không có điểm kết thúc rõ ràng, còn bên kia chỉ cần tồn tại, thì cán cân sẽ dần nghiêng về phía bên kiên nhẫn hơn.
Ông Frum đặt ra một câu hỏi then chốt: nếu Mỹ muốn tiến hành một cuộc chiến ở Vịnh Ba Tư, tại sao không chuẩn bị dư luận cho cái giá phải trả? Theo ông, chính quyền Tổng thống Trump chưa bao giờ giải thích cho người dân Mỹ rằng chiến tranh sẽ kéo theo tổn thất kinh tế. Ngược lại, họ hứa hẹn một cuộc chiến “không đau đớn”.
Điều này tạo ra một điểm yếu chí mạng. Khi giá dầu tăng và thị trường biến động, xã hội Mỹ không sẵn sàng chấp nhận. Và khi xã hội không chấp nhận, khả năng duy trì chiến tranh sẽ bị hạn chế. Bằng cách gây áp lực kinh tế, Iran đã đánh trúng điểm yếu này.
Một giả định phổ biến trước khi chiến sự nổ ra là Iran là một “nhà nước mong manh”, có thể sụp đổ sau một cú đánh mạnh. Nhưng thực tế đã phủ nhận điều đó.
Theo ông Wood, dù hệ tư tưởng của Cộng hòa Hồi giáo có thể đã suy yếu so với trước, nhưng nó chưa biến mất. Vẫn tồn tại một bộ phận không nhỏ sẵn sàng bảo vệ chế độ, cùng với một mạng lưới lợi ích gắn chặt với sự tồn tại của nó.
Đặc biệt, yếu tố “tử vì đạo” – vốn là một phần của truyền thống Shiite,tiếp tục được khai thác như một công cụ huy động tinh thần. Trong hoàn cảnh bị tấn công, hệ tư tưởng này giúp chuyển hóa tổn thất thành biểu tượng của sự hy sinh, từ đó củng cố ý chí kháng cự.
Càng trong chiến tranh, bộ máy quyền lực Iran càng có xu hướng siết chặt và loại bỏ những tiếng nói dao động. Điều đó khiến không gian cho một giải pháp đầu hàng hay nhượng bộ trở nên nhỏ hơn nữa. Một khi toàn bộ hệ thống cùng vận hành trên giả định rằng thất bại sẽ kéo theo sụp đổ toàn diện, thì kháng cự sẽ trở thành phản ứng gần như tất yếu.
Điều này có nghĩa là ngay cả khi chịu tổn thất, hệ thống vẫn có đủ “độ đàn hồi” để tiếp tục vận hành. Chính cấu trúc quyền lực chằng chịt của Iran khiến lựa chọn đầu hàng gần như không tồn tại.
Cuộc xung đột tại eo biển Hormuz không chỉ là một cuộc chiến quân sự, mà còn là một cuộc chiến về thông tin, kinh tế và tâm lý. Sự thiếu minh bạch, thiếu định hướng và thiếu chuẩn bị cho hậu quả đã khiến Mỹrơi vào thế bị động, dù có ưu thế về sức mạnh. Trong khi đó, Iran – với nguồn lực hạn chế hơn lại tận dụng được điểm yếu của đối phương, đặc biệt là sự nhạy cảm với biến động kinh tế.
Cả ông Frum và ôngWood đều cho rằng đây là một cuộc chiến khó đoán. Có thể những gì đang diễn ra chỉ là “giai đoạn một” của một chiến lược lớn hơn.
Nhìn tổng thể, quyết tâm không đầu hàng của Iran không phải là hành động cảm tính, mà là kết quả của một chiến lược được tính toán kỹ lưỡng. Tehran hiểu rằng họ không thể thắng Mỹ theo cách truyền thống. Nhưng họ cũng biết rằng Mỹ không thể dễ dàng thắng một cuộc chiến mà đối phương không chấp nhận thất bại.
Trong cuộc đối đầu này, chiến thắng không được đo bằng số lượng mục tiêu bị phá hủy, mà bằng khả năng chịu đựng và kéo dài.Eo biển Hormuz vẫn lặng sóng. Nhưng chính sự lặng sóng ấy lại là dấu hiệu rõ ràng nhất rằng cuộc chiến này sẽ không kết thúc nhanh chóng,và Iran, bằng tất cả những gì họ đang làm, đã sẵn sàng cho một cuộc đối đầu kéo dài đến cùng.
Từ khóa: Iran, xung đột Mỹ Iran, eo biển Hormuz, chiến tranh kinh tế Mỹ Iran, chiến tranh thông tin Iran,Iran, Mỹ, chiến tranh mỹ iran,chiến lược Iran Hormuz, Iran không sụp đổ, Mỹ Iran căng thẳng, chiến tranh Trung Đông 2026,chiến tranh phi truyền thống,tình hình chiến sự mỹ iran, tin tức iran mới nhất
Thể loại: Tin tức sự kiện
Tác giả: giang bùi/vov.vn
Nguồn tin: VOVVN