UAV “mẹ-con” VXE Stalker - giải pháp tác chiến mới của bộ binh Mỹ
Cập nhật: 32 phút trước
NATO tuyên bố mạnh mẽ sau vụ máy bay không người lái xâm phạm Ba Lan và Romania
Tổng thư ký LHQ kêu gọi đàm phán giải quyết xung đột ở vùng Vịnh, Biển Đỏ
VOV.VN - Thủy quân lục chiến Mỹ vừa thử nghiệm UAV VXE30 Stalker mang và thả drone FPV Neros Archer trong điều kiện như trên chiến trường. Đây có thể là một bước phát triển đáng chú ý trong cách các đơn vị bộ binh tiếp cận năng lực trinh sát và tấn công đồng thời.
Thay vì sử dụng UAV trinh sát và drone cảm tử như hai hệ thống độc lập, Mỹ đang thử kết hợp chúng thành một chuỗi cảm biến - hỏa lực cơ động, có thể triển khai ngay ở cấp chiến thuật.
Thử nghiệm này được tiến hành trong cuộc diễn tập bắn đạn thật tại Trại Lejeune, bang North Carolina. Các binh sĩ thuộc Tiểu đoàn Huấn luyện Bộ binh Tiên tiến, Trường Bộ binh phía Đông của Thủy quân lục chiến Mỹ, đã thử nghiệm VXE30 Stalker cùng Neros Archer và một số UAV cỡ nhỏ khác.
Điểm đáng chú ý của thử nghiệm không chỉ nằm ở khả năng trinh sát của chiếc Stalker mà ở việc chiếc UAV này có thể đóng vai trò như một “tàu mẹ trên không”, đưa một drone FPV có vũ trang đến gần khu vực mục tiêu trước khi thả nó thực hiện đòn tấn công.
Mô hình này có thể làm thay đổi đáng kể phạm vi hoạt động của drone FPV, vốn thường bị giới hạn bởi thời gian bay, tầm liên lạc và khoảng cách giữa vị trí người điều khiển với mục tiêu.
VXE30 Stalker là UAV cánh bằng có khả năng cất và hạ cánh thẳng đứng (VTOL), được thiết kế chủ yếu cho nhiệm vụ trinh sát, giám sát và thu thập thông tin.
Theo thông số được công bố, Stalker có sải cánh 4,88 m, dài 2,59 m, trọng lượng khoảng 17,5-19,3 kg tùy cấu hình động lực và có trọng lượng cất cánh tối đa từ 20-21,8 kg. UAV có thể mang tối đa 2,5 kg tải trọng, dành cho cảm biến, thiết bị liên lạc hoặc các trang bị chuyên dụng khác.
Về tốc độ, Stalker có tốc độ hành trình tối ưu khoảng 58 km/h và tốc độ tối đa gần 93 km/h.
Đáng chú ý nhất là thời gian hoạt động. Với pin sạc, UAV có thể hoạt động tới 4 giờ; trong khi nếu sử dụng hệ thống pin nhiên liệu chạy bằng propane kết hợp pin hybrid, thời gian hoạt động của phương tiện có thể lên tới 8 giờ.
Tầm hoạt động trong điều kiện không có gió được công bố ở mức khoảng 222 km với cấu hình pin và 433 km với hệ thống pin nhiên liệu. Tầm liên lạc có thể đạt tới 160 km trong điều kiện phù hợp.
Những thông số này cho phép Stalker đảm nhiệm vai trò vượt xa một UAV FPV thông thường: nó có thể bay lâu hơn, quan sát rộng hơn và tiếp cận khu vực tác chiến từ khoảng cách xa hơn.
Stalker cũng có thể được trang bị các cảm biến quang điện tử và hồng ngoại, trong đó có hệ thống camera độ phân giải 720p với khả năng phóng đại quang học 30 lần. Một số cấu hình còn hỗ trợ khóa bối cảnh và tự động theo dõi mục tiêu đang di chuyển.
Điều này tạo ra mắt xích đầu tiên trong chuỗi tác chiến: phát hiện - theo dõi - xác định mục tiêu.
Sau đó, nhiệm vụ cuối cùng sẽ do drone Archer đảm nhiệm: tiếp cận và tấn công mục tiêu.
Neros Archer là drone FPV (hay drone góc nhìn thứ nhất) dạng quadcopter được thiết kế theo hướng có thể sử dụng một lần và mang nhiều loại tải trọng tùy nhiệm vụ.
Các biến thể Archer Strike có khả năng mang các loại vũ khí chống tăng hoặc chống bộ binh và có tầm hoạt động trên 20 km theo công bố.
Với một UAV FPV thông thường, người điều khiển phải đưa thiết bị từ vị trí xuất phát đến tận khu vực có mục tiêu. Khoảng cách càng xa, thời gian bay càng dài và nguy cơ mất liên lạc hoặc bị tác động bởi tác chiến điện tử càng lớn.
Khi Archer được Stalker mang đến gần mục tiêu rồi mới thả xuống, bài toán này cơ bản đã được giải quyết.
Archer không còn phải sử dụng phần lớn năng lượng và thời gian bay để vượt qua quãng đường tiếp cận. Nó có thể dành nhiều hơn năng lực của mình cho giai đoạn quan trọng nhất - tìm kiếm, tiếp cận và tấn công mục tiêu.
Đây chính là điểm có thể tạo ra giá trị quân sự lớn nhất của mô hình “UAV mẹ - UAV con”.
Trong khi Archer thực hiện nhiệm vụ tấn công, Stalker vẫn có thể tiếp tục quan sát khu vực, cung cấp thông tin hoặc đảm nhiệm vai trò chuyển tiếp liên lạc.
Nói cách khác, hai phương tiện bay không người lái này tạo thành một hệ thống tương đối bổ trợ cho nhau: một phương tiện bay lâu để tìm và theo dõi mục tiêu; một nền tảng nhỏ, cơ động và mang theo vũ khí tấn công để thực hiện đòn đánh cuối cùng.
Thử nghiệm của Thủy quân lục chiến Mỹ cũng phản ánh một xu hướng nổi bật trên chiến trường Ukraine: UAV không chỉ là phương tiện trinh sát mà đang trở thành một bộ phận trực tiếp của hệ thống hỏa lực.
Trong môi trường tác chiến hiện đại, một đơn vị nhỏ có thể sử dụng UAV để phát hiện mục tiêu, theo dõi chuyển động, xác định vị trí rồi nhanh chóng chuyển thông tin cho một phương tiện tấn công.
UAV FPV đặc biệt phù hợp với mô hình này bởi chi phí và kích thước nhỏ hơn đáng kể so với nhiều loại vũ khí dẫn đường truyền thống.
Tuy nhiên, chính sự phát triển nhanh chóng của FPV cũng kéo theo các biện pháp đối phó. Nga và Ukraine đều tăng cường sử dụng tác chiến điện tử, gây nhiễu liên lạc, phát hiện UAV và xây dựng các biện pháp bảo vệ phương tiện trước UAV tấn công.
Trong môi trường như vậy, việc đưa FPV đến gần khu vực mục tiêu trước khi kích hoạt có thể giúp giảm thời gian mà UAV phải hoạt động độc lập trong vùng có nguy cơ bị gây nhiễu.
Thử nghiệm của Mỹ vì thế có thể được xem là một bước phát triển tiếp theo từ bài học Ukraine: không chỉ tăng tầm bay của UAV FPV bằng cách cải thiện động cơ hoặc pin, mà còn đưa nó tới gần mục tiêu bằng một phương tiện khác.
Ý nghĩa của thử nghiệm còn nằm ở môi trường tác chiến mà Thủy quân lục chiến Mỹ đang chuẩn bị.
Trong kịch bản tác chiến tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, các đơn vị Mỹ có thể phải hoạt động trên những đảo nhỏ, khu vực ven biển hoặc các vị trí phân tán, trong điều kiện không phải lúc nào cũng có thể tiếp cận nhanh với pháo binh, tên lửa hoặc máy bay chiến đấu.
Một đơn vị bộ binh nhỏ nhưng có UAV trinh sát tầm xa và UAV FPV có vũ trang sẽ có thêm khả năng tự phát hiện và tác động lên mục tiêu ở khoảng cách xa, thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào hỏa lực từ các đơn vị cấp cao hơn.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong chiến lược tác chiến phân tán.
Thay vì tập trung nhiều lực lượng và phương tiện tại một căn cứ lớn, các đơn vị nhỏ có thể được triển khai tại nhiều vị trí khác nhau. Khi đó, những hệ thống vũ khí nhỏ, cơ động và có khả năng hoạt động độc lập sẽ trở nên quan trọng.
Một tổ hợp như Stalker - Archer có thể cung cấp cho các đơn vị này ba năng lực tương đối đồng thời: quan sát, duy trì nhận thức tình huống và tấn công chính xác ở cấp chiến thuật.
Đây cũng là lý do Thủy quân lục chiến Mỹ đang quan tâm đến việc mở rộng sử dụng UAV FPV. Lực lượng này đang hướng tới việc mua hàng nghìn UAV FPV trong khuôn khổ nỗ lực phát triển năng lực tác chiến không người lái.
Tuy nhiên, thử nghiệm tại Camp Lejeune mới cho thấy khả năng tích hợp ở cấp chiến thuật, chưa đủ cơ sở để khẳng định mô hình đã đạt trạng thái triển khai tác chiến quy mô lớn.
Ngoài ra, hệ thống vẫn phải đối mặt với những thách thức như tác chiến điện tử, gây nhiễu định vị và liên lạc, thời tiết, khả năng phát hiện chiếc UAV mang tải trọng lớn hơn, cũng như nguy cơ mất cả UAV mẹ lẫn drone con nếu đối phương kiểm soát tốt không phận chiến thuật.
Nếu được phát triển thành năng lực tác chiến thực sự, “UAV mẹ - UAV con” có thể giúp các đơn vị nhỏ của Mỹ kéo dài cánh tay hỏa lực, tăng khả năng tự chủ và giảm sự phụ thuộc vào những hệ thống khí tài lớn, cồng kềnh, đắt đỏ.
Đó cũng là một trong những dấu hiệu nữa cho thấy chiến tranh trên không đang chuyển đổi dần từ cuộc cạnh tranh giữa những nền tảng đắt tiền sang chạy đua về mạng lưới cảm biến, khả năng kết nối và số lượng phương tiện không người lái trên chiến trường.
Từ khóa: uav, Mỹ,Lục quân Mỹ, UAV, drone, FPV, nâng tâm, tác chiến, chiến tranh UAV, xung đột Nga Ukraine, UAV mẹ con, trinh sát, UAV tự sát, mang vũ khí, tấn công
Thể loại: Thế giới
Tác giả: phan tùng/vov.vn
Nguồn tin: VOVVN