Tên lửa phòng không phóng từ tàu ngầm: Bước đi mới của Hải quân Mỹ
Cập nhật: 17 giờ trước
Quân khu 2 thi đua quyết thắng, khơi dậy truyền thống, bứt phá bằng hành động
Vùng 2 Hải quân lập nhiều thành tích mừng truyền thống "đánh thắng trận đầu"
VOV.VN - Tên lửa phòng không phóng từ tàu ngầm là trọng tâm của chương trình Naval Modular Missile (NMM) do Hải quân Mỹ phát triển. Nếu được triển khai, hệ thống này sẽ giúp tàu ngầm lớp Virginia lần đầu sở hữu năng lực đánh chặn mục tiêu trên không.
Hải quân Mỹ đang thúc đẩy phát triển dòng tên lửa phòng không thế hệ mới có thiết kế mô-đun (NMM), có thể triển khai trên nhiều nền tảng, từ tàu chiến mặt nước đến tàu ngầm hạt nhân lớp Virginia. Nếu thành công, đây sẽ là lần đầu tiên tàu ngầm Mỹ được trang bị khả năng đánh chặn mục tiêu trên không, mở ra hướng phát triển mới trong tác chiến hải quân.
Thông tin được công bố trong dự thảo yêu cầu tìm kiếm giải pháp của Bộ Tư lệnh Hệ thống Hải quân Mỹ (NAVSEA). Theo đó, chương trình NMM hướng tới phát triển một hệ tên lửa mô-đun sử dụng chung tầng đánh chặn cuối TSI (Terminal Stage Interceptor), kết hợp với nhiều loại động cơ và ống phóng để tạo ra các biến thể phù hợp với từng nhiệm vụ.
Một hệtên lửa sử dụng chung tầng đánh chặn cuối
TSI có đường kính khoảng 254 mm, gồm 5 mô-đun chính: đầu dò, đầu đạn, mô-đun điều khiển, động cơ tầng cuối và hệ thống điều khiển cánh lái. Thiết kế mô-đun giúp tên lửa dễ dàng tích hợp với nhiều cấu hình khác nhau, đồng thời đơn giản hóa sản xuất và bảo đảm khả năng nâng cấp trong tương lai.
Hải quân Mỹ chưa công bố các thông số cụ thể nhưng yêu cầu TSI phải có khả năng cơ động rất cao, đủ sức đối phó với các mục tiêu siêu thanh, siêu vượt âm và tên lửa đạn đạo cơ động. Đây là ưu tiên ngày càng cấp thiết khi Mỹ phải đối mặt với sự phát triển của các loại tên lửa chống hạm hiện đại từ các đối thủ lớn cũng như những bài học rút ra từ các cuộc xung đột ở Ukraine và Trung Đông.
Theo kế hoạch, NMM sẽ có ít nhất 4 biến thể, tất cả đều sử dụng chung tầng đánh chặn TSI.
Biến thể Long Range (LR) dành cho hệ thống phóng thẳng đứng Mk 41 VLS trên tàu chiến mặt nước. Mỗi tên lửa chiếm một ống phóng, sử dụng động cơ cỡ 254 mm tương tự các tên lửa SM-3 Block IIA và SM-6 Block IB, đồng thời được định hướng thực hiện nhiều nhiệm vụ, trong đó có đánh chặn mục tiêu siêu vượt âm.
Hai biến thể còn lại là DP-ER và QP-MR được thiết kế nhỏ gọn hơn để có thể mang hai hoặc bốn quả trong cùng một ô phóng Mk 41. Nhờ đó, tàu chiến có thể mang theo nhiều tên lửa phòng không hơn mà không cần mở rộng hệ thống phóng, góp phần nâng cao khả năng đánh chặn trong các cuộc tấn công quy mô lớn.
Theo giới quan sát, đây là lợi thế quan trọng trong bối cảnh các cuộc tấn công bằng UAV và tên lửa quy mô lớn ngày càng phổ biến. Thực tếtại Trung Đông cho thấy tàu chiến Mỹ có thể nhanh chóng tiêu hao lượng lớn tên lửa phòng không, trong khi việc tiếp đạn hiện vẫn chủ yếu phải thực hiện tại cảng. Vì vậy, Hải quân Mỹ đồng thời nghiên cứu các giải pháp tiếp đạn trên biển nhằm duy trì khả năng chiến đấu liên tục.
Điểm đáng chú ý nhất của chương trình NMM là biến thể ER-S, được thiết kế dành cho các tàu ngầm hạt nhân lớp Virginia trang bị mô-đun nạp đạn Virginia (VPM).
Các tên lửa sẽ được bố trí trong những ống phóng thẳng đứng cỡ lớn của VPM thông qua bộ ống phóng MAC 7 quả. Nếu được triển khai, đây sẽ là lần đầu tiên Hải quân Mỹ sở hữu năng lực phòng không phóng từ tàu ngầm.
Khả năng này trước hết giúp tàu ngầm có thêm phương án tự vệ trước máy bay tuần tra săn ngầm và trực thăng chống ngầm. Tuy nhiên, giá trị lớn hơn của ER-S được cho là nằm ở khả năng tham gia mạng lưới phòng không hợp nhất.
Thay vì tự phát hiện mục tiêu, tàu ngầm có thể nhận dữ liệu chỉ thị từ tàu chiến trang bị hệ thống Aegis, máy bay cảnh báo sớm, tiêm kích hoặc các hệ thống cảm biến ngoài đường chân trời để phóng tên lửa từ vị trí bí mật. Nhờ đó, tàu ngầm có thể trở thành “bệ phóng ẩn mình”, bất ngờ tấn công các mục tiêu giá trị cao như máy bay cảnh báo sớm hay máy bay chỉ huy - kiểm soát mà đối phương không biết trước vị trí của nó.
Ngoài nhiệm vụ phòng không, ER-S còn có thể góp phần vào mạng lưới phòng thủ tên lửa nhiều lớp. Việc triển khai tàu ngầm gần khu vực đối phương giúp rút ngắn khoảng cách đánh chặn đối với tên lửa đạn đạo hoặc vũ khí siêu vượt âm, kể cả ở giai đoạn tăng tốc hoặc giữa quỹ đạo. Do VPM có thể mang nhiều loại vũ khí khác nhau, gồm cả tên lửa hành trình Tomahawk và tên lửa siêu vượt âm IRCPS, các tàu ngầm Virginia cũng có thể linh hoạt kết hợp nhiều loại đạn theo từng nhiệm vụ.
Tuy nhiên, việc phóng một tên lửa đánh chặn cỡ lớn cũng làm phát sinh tín hiệu hồng ngoại, âm thanh và phản xạ radar rất mạnh, làm tăng nguy cơ lộ vị trí của tàu ngầm. Vì vậy, việc sử dụng ER-S sẽ đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả chiến thuật và yêu cầu bảo toàn một trong những khí tài có giá trị nhất của Hải quân Mỹ.
Ngoài việc nâng cao năng lực tác chiến, NMM còn hướng tới tối ưu hóa hậu cần và sản xuất. Việc chuẩn hóa tầng đánh chặn TSI cho nhiều biến thể sẽ cho phép nhiều doanh nghiệp cùng tham gia chế tạo các mô-đun và động cơ, góp phần giảm chi phí, tăng tốc độ sản xuất và mở rộng nguồn cung.
Theo tài liệu mời thầu, Hải quân Mỹ đặt mục tiêu đạt năng lực sản xuất khoảng 1.000 tên lửa đánh chặn mỗi năm trong vòng 5 năm sau khi ký hợp đồng. Đây là yêu cầu ngày càng cấp thiết khi Washington liên tục phải bổ sung kho tên lửa sau các chiến dịch quân sự ở Trung Đông, đồng thời duy trì nguồn cung cho đồng minh, đặc biệt là Ukraine.
Việc phát triển một dòng tên lửa thống nhất cũng được kỳ vọng sẽ từng bước thay thế nhiều loại tên lửa SM hiện nay, đồng thời tạo nền tảng để Hải quân Mỹ nhanh chóng tích hợp các công nghệ mới khi xuất hiện những mối đe dọa mới. Thiết kế mô-đun cũng giúp việc nâng cấp từng thành phần, như đầu dò, động cơ hay hệ thống điều khiển, trở nên đơn giản hơn mà không cần phát triển hoàn toàn một loại tên lửa mới.
Theo tài liệu ngân sách năm tài khóa 2027, Hải quân Mỹ đề xuất dành 311 triệu USD để khởi động chương trình NMM. Bộ Hải quân cũng cho biết sẽ áp dụng các cơ chế mua sắm linh hoạt, kết hợp nhiều nhà cung cấp nhằm rút ngắn thời gian phát triển và tăng tốc đưa hệ thống vào trang bị.
Dù vẫn đang ở giai đoạn đầu và các yêu cầu kỹ thuật có thể tiếp tục được điều chỉnh, chương trình NMM phản ánh xu hướng Hải quân Mỹ xây dựng một hệ thống phòng không có tính mở, linh hoạt và có thể triển khai trên nhiều nền tảng. Nếu được hiện thực hóa, không chỉ các tàu chiến mặt nước mà cả tàu ngầm cũng sẽ trở thành những mắt xích trong mạng lưới phòng không - phòng thủ tên lửa hợp nhất, góp phần nâng cao năng lực tác chiến của hải quân Mỹ trước các mối đe dọa ngày càng phức tạp.
Từ khóa: tên lửa phòng không phóng từ tàu ngầm, tên lửa phòng không phóng từ tàu ngầm, tàu ngầm Mỹ, tên lửa phòng không, tên lửa NMM, tàu ngầm Virginia, ER-S, TSI, Mk 41 VLS, SM-6, SM-3, vũ khí Mỹ, công nghệ quân sự, phòng thủ tên lửa, hải quân Mỹ, vũ khí quân sự
Thể loại: An ninh - Quốc phòng
Tác giả: hoàng phạm/vov.vn
Nguồn tin: VOVVN